rolled
/roʊld/ B2
Nghĩa
cuộn lại
động từ
Định nghĩa · Rolled means turned into a cylindrical shape or form.
“She rolled the dough into a flat circle.”Cô ấy đã cuộn bột thành một hình tròn phẳng.
“He rolled the dough into a ball before baking.”Anh ấy đã cuộn bột thành hình viên trước khi nướng.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về quy trình làm việc.
Ghi chú · Thường dùng trong nấu ăn và thủ công.