EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› rolled
rolled
B2
động từ
cuộn lại
UK /roʊld/
·
US /roʊld/
Rolled means turned into a cylindrical shape or form.
She rolled the dough into a flat circle.
→ Cô ấy đã cuộn bột thành một hình tròn phẳng.
He rolled the dough into a ball before baking.
→ Anh ấy đã cuộn bột thành hình viên trước khi nướng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
wrapped
coiled
Collocations
rolled up
rolled out
rolled paper
🎯
IELTS:
Sử dụng khi thảo luận về quy trình làm việc.
Thường dùng trong nấu ăn và thủ công.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 26
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...