Kho từ › rolled

rolled

B2 động từ
cuộn lại
UK /roʊld/ · US /roʊld/
Rolled means turned into a cylindrical shape or form.
She rolled the dough into a flat circle.
→ Cô ấy đã cuộn bột thành một hình tròn phẳng.
He rolled the dough into a ball before baking.→ Anh ấy đã cuộn bột thành hình viên trước khi nướng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
wrappedcoiled
Collocations
rolled uprolled outrolled paper
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về quy trình làm việc.
Thường dùng trong nấu ăn và thủ công.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...