Kho từ › tuner

tuner

B2 danh từ
máy lên dây
UK /ˈtjuː.nər/ · US /ˈtjuː.nər/
A device that adjusts the pitch of a musical instrument.
A tuner is essential for maintaining a musical instrument.
→ Một máy lên dây là cần thiết để bảo trì nhạc cụ.
He used a tuner to tune his guitar.→ Anh ấy đã sử dụng máy lên dây để chỉnh đàn guitar.
Đồng nghĩa
adjusterpitch device
Collocations
guitar tunerpiano tuner
🎯 IELTS: Có thể mô tả nhạc cụ trong IELTS.
Rất hữu ích cho nhạc sĩ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...