EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tuner
tuner
B2
danh từ
máy lên dây
UK /ˈtjuː.nər/
·
US /ˈtjuː.nər/
A device that adjusts the pitch of a musical instrument.
A tuner is essential for maintaining a musical instrument.
→ Một máy lên dây là cần thiết để bảo trì nhạc cụ.
He used a tuner to tune his guitar.
→ Anh ấy đã sử dụng máy lên dây để chỉnh đàn guitar.
Đồng nghĩa
adjuster
pitch device
Collocations
guitar tuner
piano tuner
🎯
IELTS:
Có thể mô tả nhạc cụ trong IELTS.
Rất hữu ích cho nhạc sĩ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 26
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...