EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› toddler
toddler
B2
danh từ
trẻ mới biết đi
UK /ˈtɒd.lər/
·
US /ˈtɒd.lər/
A young child who has just started walking.
The toddler was learning to walk.
→ Đứa trẻ mới biết đi đang học đi.
The toddler played happily in the park.
→ Đứa trẻ mới biết đi chơi vui vẻ trong công viên.
Đồng nghĩa
young child
infant
Collocations
toddler care
toddler activities
toddler toys
🎯
IELTS:
Dùng 'toddler' khi nói về trẻ em trong IELTS.
Thời kỳ phát triển quan trọng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 26
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...