toddler
/ˈtɒd.lər/ B2
Nghĩa
trẻ mới biết đi
danh từ
Định nghĩa · A young child who has just started walking.
“The toddler was learning to walk.”Đứa trẻ mới biết đi đang học đi.
“The toddler played happily in the park.”Đứa trẻ mới biết đi chơi vui vẻ trong công viên.
Đồng nghĩa
young childinfant
Cụm hay dùng
toddler caretoddler activitiestoddler toys
Mẹo IELTS · Dùng 'toddler' khi nói về trẻ em trong IELTS.
Ghi chú · Thời kỳ phát triển quan trọng.