Kho từ › toddler

toddler

B2 danh từ
trẻ mới biết đi
UK /ˈtɒd.lər/ · US /ˈtɒd.lər/
A young child who has just started walking.
The toddler was learning to walk.
→ Đứa trẻ mới biết đi đang học đi.
The toddler played happily in the park.→ Đứa trẻ mới biết đi chơi vui vẻ trong công viên.
Đồng nghĩa
young childinfant
Collocations
toddler caretoddler activitiestoddler toys
🎯 IELTS: Dùng 'toddler' khi nói về trẻ em trong IELTS.
Thời kỳ phát triển quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...