EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› homeless
homeless
B2
tính từ
vô gia cư
UK /ˈhoʊm.ləs/
·
US /ˈhoʊm.ləs/
Without a home or shelter.
The city has programs to support the homeless.
→ Thành phố có các chương trình hỗ trợ người vô gia cư.
Many homeless people need support.
→ Nhiều người vô gia cư cần sự hỗ trợ.
Đồng nghĩa
destitute
unhoused
Collocations
homeless shelter
homeless crisis
🎯
IELTS:
Có thể dùng để thảo luận về vấn đề xã hội.
Thường liên quan đến tình trạng xã hội.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 26
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...