Kho từ › metallic

metallic

B2 tính từ
kim loại
UK /məˈtæl.ɪk/ · US /məˈtæl.ɪk/
Having the characteristics of metal; shiny and hard.
The metallic finish gave the car a sleek look.
→ Bề mặt kim loại đã làm cho chiếc xe trông thanh lịch.
The metallic surface reflected the sunlight beautifully.→ Bề mặt kim loại phản chiếu ánh nắng một cách đẹp mắt.
Cấu tạo
Từ 'metal' + hậu tố '-ic'.
Đồng nghĩa
metal-likeshiny
Collocations
metallic soundmetallic finish
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả chất liệu trong IELTS.
Thường dùng để mô tả vật liệu hoặc âm thanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...