EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› metallic
metallic
B2
tính từ
kim loại
UK /məˈtæl.ɪk/
·
US /məˈtæl.ɪk/
Having the characteristics of metal; shiny and hard.
The metallic finish gave the car a sleek look.
→ Bề mặt kim loại đã làm cho chiếc xe trông thanh lịch.
The metallic surface reflected the sunlight beautifully.
→ Bề mặt kim loại phản chiếu ánh nắng một cách đẹp mắt.
Cấu tạo
Từ 'metal' + hậu tố '-ic'.
Đồng nghĩa
metal-like
shiny
Collocations
metallic sound
metallic finish
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả chất liệu trong IELTS.
Thường dùng để mô tả vật liệu hoặc âm thanh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 26
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...