Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

metallic

/məˈtæl.ɪk/ B2

Nghĩa

kim loại tính từ

Định nghĩa · Having the characteristics of metal; shiny and hard.

“The metallic finish gave the car a sleek look.”Bề mặt kim loại đã làm cho chiếc xe trông thanh lịch.

“The metallic surface reflected the sunlight beautifully.”Bề mặt kim loại phản chiếu ánh nắng một cách đẹp mắt.

Đồng nghĩa metal-likeshiny
Cấu tạoTừ 'metal' + hậu tố '-ic'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả chất liệu trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả vật liệu hoặc âm thanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...