Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

list price

/ˈlɪst praɪs/ B2

Nghĩa

giá niêm yết danh từ

Định nghĩa · The official price set for a product before discounts.

“The list price of the car is higher than expected.”Giá niêm yết của chiếc xe cao hơn mong đợi.

“The list price of the car was $30,000.”Giá niêm yết của chiếc xe là 30.000 đô la.

Cấu tạoGiá niêm yết được tạo thành từ "list" (danh sách) và "price" (giá).

Mẹo IELTS · Sử dụng trong mô tả giá sản phẩm để thể hiện tính chính xác.

Ghi chú · Thường dùng trong thương mại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...