EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› undo
undo
B2
động từ
hoàn tác
UK /ʌnˈduː/
·
US /ʌnˈduː/
To reverse an action or remove changes made.
You can undo your last action in the software.
→ Bạn có thể hoàn tác hành động cuối cùng trong phần mềm.
You can undo the last action in the document.
→ Bạn có thể hoàn tác hành động cuối cùng trong tài liệu.
Đồng nghĩa
reverse
cancel
Collocations
undo changes
undo mistakes
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ và phần mềm.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 26
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...