EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› atmospheric
atmospheric
B2
tính từ
thuộc khí quyển
UK /ˌæt.məˈsfɪr.ɪk/
·
US /ˌæt.məˈsfɪr.ɪk/
Related to the layers of gases surrounding the Earth.
The atmospheric pressure affects weather patterns.
→ Áp suất khí quyển ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết.
The atmospheric pressure affects weather patterns.
→ Áp suất khí quyển ảnh hưởng đến các mẫu thời tiết.
Cấu tạo
Từ 'atmosphere' + hậu tố '-ic'.
Đồng nghĩa
air-related
climatic
Collocations
atmospheric conditions
atmospheric pressure
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về thời tiết trong IELTS.
Dùng trong khoa học khí tượng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 26
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...