Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

knowledgestorm

/ˈnɒl.ɪdʒ.stɔːrm/ B2

Nghĩa

cơn bão tri thức danh từ

Định nghĩa · A sudden burst of new ideas or information.

“Knowledgestorm provides valuable resources for learning.”Knowledgestorm cung cấp tài nguyên quý giá cho việc học.

“The knowledgestorm inspired many students to innovate.”Cơn bão tri thức đã truyền cảm hứng cho nhiều sinh viên sáng tạo.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự bùng nổ ý tưởng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...