EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› knowledgestorm
knowledgestorm
B2
danh từ
cơn bão tri thức
UK /ˈnɒl.ɪdʒ.stɔːrm/
·
US /ˈnɒl.ɪdʒ.stɔːrm/
A sudden burst of new ideas or information.
Knowledgestorm provides valuable resources for learning.
→ Knowledgestorm cung cấp tài nguyên quý giá cho việc học.
The knowledgestorm inspired many students to innovate.
→ Cơn bão tri thức đã truyền cảm hứng cho nhiều sinh viên sáng tạo.
Đồng nghĩa
knowledge surge
information explosion
Collocations
knowledge storm event
creative knowledgestorm
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự bùng nổ ý tưởng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 27
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...