| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈdʌbəl.juː ˈɛm//
|
danh từ |
quản lý
WM is a common abbreviation for waste management.
WM là viết tắt phổ biến cho quản lý chất thải.
|
— |
|
//piː keɪ//
|
danh từ |
điểm kiểm tra
PK is often used in gaming to refer to player killing.
PK thường được sử dụng trong trò chơi để chỉ việc giết người chơi.
|
— |
|
//ˈseɪ.dʒɛm//
|
danh từ |
công ty công nghệ
Sagem specializes in telecommunications.
Sagem chuyên về viễn thông.
|
— |
|
//ˈnɒl.ɪdʒ.stɔːrm//
|
danh từ |
cơn bão tri thức
Knowledgestorm provides valuable resources for learning.
Knowledgestorm cung cấp tài nguyên quý giá cho việc học.
|
— |
|
//ˈdeɪ.nə//
|
danh từ |
tên riêng
Dana is a popular name in many cultures.
Dana là một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
|
— |
|
//ˈheɪ.loʊ//
|
danh từ |
vầng hào quang
The halo around the sun was a beautiful sight.
Vầng hào quang quanh mặt trời là một cảnh đẹp.
|
— |
|
//ˈpiː.piːˈɛm//
|
danh từ |
phần triệu
The concentration of the chemical was measured in ppm.
Nồng độ của hóa chất được đo bằng phần triệu.
|
— |
|
//ˈkɜːr.tɪs//
|
danh từ |
tên riêng
Curtis is known for his artistic talent.
Curtis nổi tiếng với tài năng nghệ thuật.
|
— |
|
//pəˈren.təl//
|
tính từ |
thuộc cha mẹ
Parental guidance is important for children's development.
Hướng dẫn của cha mẹ là rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em.
|
— |
|
//ˈrɛf.ər.ənst//
|
động từ |
tham chiếu
The article referenced several studies on the topic.
Bài viết đã tham chiếu nhiều nghiên cứu về chủ đề này.
|
— |
|
//straɪks//
|
động từ |
đánh, tấn công
The clock strikes at midnight.
Đồng hồ điểm vào nửa đêm.
|
— |
|
//ˈlɛsər//
|
tính từ |
nhỏ hơn, ít hơn
He has a lesser role in the project.
Anh ấy có vai trò nhỏ hơn trong dự án.
|
— |
|
//pʌbˈlɪsɪti//
|
danh từ |
sự công khai, quảng bá
The event received a lot of publicity.
Sự kiện đã nhận được nhiều sự quảng bá.
|
— |
|
//ˈmærəθən//
|
danh từ |
cuộc thi chạy đường dài
She trained for the marathon for months.
Cô ấy đã tập luyện cho cuộc thi marathon trong nhiều tháng.
|
— |
|
//ænt//
|
danh từ |
con kiến
The ant carries food back to its nest.
Con kiến mang thức ăn về tổ của nó.
|
— |
|
//ˌprɒpəˈzɪʃən//
|
danh từ |
đề xuất, lời đề nghị
The proposition was accepted by the committee.
Đề xuất đã được ủy ban chấp nhận.
|
— |
|
//ɡeɪz//
|
danh từ |
người đồng tính
The community supports rights for gays.
Cộng đồng ủng hộ quyền lợi cho người đồng tính.
|
— |
|
//ˈprɛsɪŋ//
|
tính từ |
khẩn cấp, cấp bách
There is a pressing need for action.
Có một nhu cầu cấp bách cho hành động.
|
— |
|
//ˈɡæsəˌliːn//
|
danh từ |
xăng
Gasoline prices have increased significantly.
Giá xăng đã tăng lên đáng kể.
|
— |
|
//æpt//
|
tính từ |
thích hợp, có khả năng
She is apt to forget important dates.
Cô ấy có khả năng quên những ngày quan trọng.
|
— |
|
//drɛst//
|
tính từ |
được ăn mặc
He was well dressed for the occasion.
Anh ấy ăn mặc đẹp cho dịp này.
|
— |
|
//skaʊt//
|
danh từ |
người trinh sát, hướng đạo
The scout found a suitable campsite.
Người trinh sát đã tìm thấy một khu cắm trại phù hợp.
|
— |
|
//ˈbɛlfæst//
|
danh từ |
thành phố Belfast
Belfast is known for its rich history.
Belfast nổi tiếng với lịch sử phong phú.
|
— |
|
//ɪˈzɛk//
|
danh từ |
giám đốc, điều hành
The exec made a crucial decision.
Giám đốc đã đưa ra một quyết định quan trọng.
|
— |
|
//dɛlt//
|
động từ |
đã xử lý, đã giao dịch
He dealt with the issue promptly.
Anh ấy đã xử lý vấn đề kịp thời.
|
— |
|
//naɪˈæɡərə//
|
danh từ |
thác Niagara
Niagara Falls is a popular tourist attraction.
Thác Niagara là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
|
— |
|
//ɪnˈf//
|
danh từ |
thông tin
The inf was crucial for the investigation.
Thông tin là rất quan trọng cho cuộc điều tra.
|
— |
|
//iːoʊs//
|
danh từ |
hệ điều hành
The EOS system is widely used in technology.
Hệ điều hành EOS được sử dụng rộng rãi trong công nghệ.
|
— |
|
//ˈwɔːrkræft//
|
danh từ |
nghệ thuật chiến tranh
Warcraft is a popular video game series.
Warcraft là một series trò chơi video nổi tiếng.
|
— |
|
//tʃɑːrmz//
|
danh từ |
bùa chú, sức hấp dẫn
She has a lot of charms that attract people.
Cô ấy có nhiều sức hấp dẫn thu hút mọi người.
|
— |
|
//ˈkætəlɪst//
|
danh từ |
chất xúc tác
The catalyst sped up the chemical reaction.
Chất xúc tác đã tăng tốc phản ứng hóa học.
|
— |
|
//ˈtreɪdər//
|
danh từ |
người giao dịch
The trader made a significant profit.
Người giao dịch đã kiếm được lợi nhuận đáng kể.
|
— |
|
//bʌks//
|
danh từ |
đô la
He earned a few bucks from his side job.
Anh ấy kiếm được một ít đô la từ công việc phụ.
|
— |
|
//əˈlaʊəns//
|
danh từ |
tiền trợ cấp
She receives a weekly allowance from her parents.
Cô ấy nhận tiền trợ cấp hàng tuần từ cha mẹ.
|
— |
|
//ˈviːsiːɑːr//
|
danh từ |
máy ghi video
The VCR is an outdated technology.
Máy ghi video là công nghệ đã lỗi thời.
|
— |
|
//dɪˈnaɪəl//
|
danh từ |
sự từ chối
His denial of the facts was surprising.
Sự từ chối của anh ấy về các sự kiện thật bất ngờ.
|
— |
|
//ˈjʊəri//
|
danh từ |
định danh tài nguyên
The URI points to the specific resource.
URI chỉ đến tài nguyên cụ thể.
|
— |
|
//ˌdɛzɪɡˈneɪʃən//
|
danh từ |
chức danh, sự chỉ định
Her designation reflects her responsibilities.
Chức danh của cô ấy phản ánh trách nhiệm của mình.
|
— |
|
//θroʊn//
|
động từ |
đã ném
The ball was thrown over the fence.
Quả bóng đã bị ném qua hàng rào.
|
— |
|
//ˈpriːpeɪd//
|
tính từ |
đã thanh toán trước
He bought a prepaid phone card.
Anh ấy đã mua thẻ điện thoại đã thanh toán trước.
|
— |
|
//reɪzɪz//
|
động từ |
tăng lên
The company raises its prices every year.
Công ty tăng giá mỗi năm.
|
— |
|
//dʒɛm//
|
danh từ |
viên ngọc
She found a beautiful gem while hiking.
Cô ấy tìm thấy một viên ngọc đẹp khi đi bộ đường dài.
|
— |
|
//ˈduːplɪkət//
|
động từ |
nhân bản
Please duplicate the document for the meeting.
Vui lòng nhân bản tài liệu cho cuộc họp.
|
— |
|
//ɪˈlɛktrəʊ//
|
tính từ |
điện
The electro device is very efficient.
Thiết bị điện rất hiệu quả.
|
— |
|
//kraɪˈtɪəriən//
|
danh từ |
tiêu chí
The main criterion for selection is experience.
Tiêu chí chính để lựa chọn là kinh nghiệm.
|
— |
|
//bædʒ//
|
danh từ |
huy hiệu
He wore a badge to show his rank.
Anh ấy đeo huy hiệu để thể hiện cấp bậc của mình.
|
— |
|
//rɪst//
|
danh từ |
cổ tay
She wore a bracelet on her wrist.
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay trên cổ tay.
|
— |
|
//ˌsɪvəlʌɪˈzeɪʃən//
|
danh từ |
nền văn minh
Ancient civilizations have left many artifacts.
Các nền văn minh cổ đại đã để lại nhiều hiện vật.
|
— |
|
//ˈænəlaɪzd//
|
động từ |
phân tích
The data was analyzed to find trends.
Dữ liệu đã được phân tích để tìm ra xu hướng.
|
— |
|
//ˌviːɛtnəˈmiːz//
|
tính từ |
Việt Nam
She speaks Vietnamese fluently.
Cô ấy nói tiếng Việt lưu loát.
|
— |
|
//hiːθ//
|
danh từ |
đất hoang
The heath is home to many unique plants.
Đất hoang là nơi sinh sống của nhiều loại cây độc đáo.
|
— |
|
//trəˈmɛndəs//
|
tính từ |
khổng lồ
She has made a tremendous effort to succeed.
Cô ấy đã nỗ lực khổng lồ để thành công.
|
— |
|
//ˈbælət//
|
danh từ |
phiếu bầu
The ballot was cast in secret.
Phiếu bầu được bỏ trong bí mật.
|
— |
|
//ˈlɛksəs//
|
danh từ |
hãng xe
Lexus is known for its luxury vehicles.
Lexus nổi tiếng với những chiếc xe sang trọng.
|
— |
|
//ˈvɛəriɪŋ//
|
tính từ |
biến đổi
The results are varying across different regions.
Kết quả đang thay đổi ở các khu vực khác nhau.
|
— |
|
//ˈrɛmədiz//
|
danh từ |
biện pháp
Natural remedies can be very effective.
Các biện pháp tự nhiên có thể rất hiệu quả.
|
— |
|
//vəˈlɪdəti//
|
danh từ |
tính hợp lệ
The validity of the argument was questioned.
Tính hợp lệ của lập luận đã bị nghi ngờ.
|
— |
|
//trʌsˈtiː//
|
danh từ |
người quản lý
The trustee is responsible for managing the funds.
Người quản lý có trách nhiệm quản lý quỹ.
|
— |
|
//ˈmaʊi//
|
danh từ |
đảo Maui
Maui is famous for its beautiful beaches.
Maui nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
|
— |
|
//ˈweɪtɪd//
|
tính từ |
có trọng số
The weighted average is used for calculations.
Trung bình có trọng số được sử dụng cho các phép tính.
|
— |
|
//æŋˈɡoʊlə//
|
danh từ |
Angola
Angola is rich in natural resources.
Angola giàu tài nguyên thiên nhiên.
|
— |
|
//pərˈfɔːrmz//
|
động từ |
thực hiện
The artist performs every weekend.
Nghệ sĩ biểu diễn mỗi cuối tuần.
|
— |
|
//ˈplæstɪks//
|
danh từ |
nhựa
Plastics are widely used in packaging.
Nhựa được sử dụng rộng rãi trong đóng gói.
|
— |
|
//rɛlm//
|
danh từ |
vùng
In the realm of science, new discoveries are made daily.
Trong lĩnh vực khoa học, những phát hiện mới được thực hiện hàng ngày.
|
— |
|
//kəˈrɛktɪd//
|
động từ |
được sửa
The mistakes were corrected before submission.
Các lỗi đã được sửa trước khi nộp.
|
— |
|
//ˈdʒɛni//
|
danh từ |
tên riêng
Jenny is a talented musician.
Jenny là một nhạc sĩ tài năng.
|
— |
|
//ˈhɛlmɪt//
|
danh từ |
mũ bảo hiểm
Always wear a helmet when riding a bike.
Luôn đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.
|
— |
|
//ˈsæləriːz//
|
danh từ |
mức lương
Salaries have increased this year.
Mức lương đã tăng trong năm nay.
|
— |
|
//ˈpoʊstˌkɑːrd//
|
danh từ |
bưu thiếp
She sent a postcard from her vacation.
Cô ấy đã gửi một bưu thiếp từ kỳ nghỉ.
|
— |
|
//ˈɛlɪfənt//
|
danh từ |
voi
The elephant is the largest land animal.
Voi là loài động vật trên cạn lớn nhất.
|
— |
|
//ˈjɛmən//
|
danh từ riêng |
quốc gia ở Trung Đông
Yemen is known for its rich history and diverse culture.
Yemen nổi tiếng với lịch sử phong phú và văn hóa đa dạng.
|
— |
|
//ɪnˈkaʊntərd//
|
động từ |
gặp phải
I encountered several challenges during my research.
Tôi đã gặp phải một số thách thức trong quá trình nghiên cứu.
|
— |
|
//tsuːˈnɑːmi//
|
danh từ |
sóng thần
The tsunami caused widespread destruction along the coast.
Sóng thần đã gây ra sự tàn phá rộng lớn dọc theo bờ biển.
|
— |
|
//ˈskɒlər//
|
danh từ |
học giả
The scholar published a groundbreaking study on climate change.
Học giả đã công bố một nghiên cứu đột phá về biến đổi khí hậu.
|
— |
|
//ˈnɪkəl//
|
danh từ |
kim loại niken
Nickel is often used in the production of batteries.
Niken thường được sử dụng trong sản xuất pin.
|
— |
|
//ˌɪntəˈnæʃənəli//
|
trạng từ |
quốc tế
The conference will be held internationally next year.
Hội nghị sẽ được tổ chức quốc tế vào năm tới.
|
— |
|
//səˈraʊndɪd//
|
động từ |
bao quanh
The city is surrounded by beautiful mountains.
Thành phố được bao quanh bởi những ngọn núi đẹp.
|
— |
|
//ˈsaɪ//
|
danh từ |
đơn vị áp suất
The tire pressure should be checked in psi.
Áp suất lốp nên được kiểm tra bằng psi.
|
— |
|
//ˈbʌsɪz//
|
danh từ |
xe buýt
The buses in the city run every 15 minutes.
Xe buýt trong thành phố chạy mỗi 15 phút.
|
— |
|
//ɛkˈspiːdiə//
|
danh từ riêng |
dịch vụ du lịch
I booked my flight through Expedia.
Tôi đã đặt chuyến bay của mình qua Expedia.
|
— |
|
//dʒiˈɒlədʒi//
|
danh từ |
địa chất học
Geology helps us understand the Earth's structure.
Địa chất học giúp chúng ta hiểu cấu trúc của Trái Đất.
|
— |
|
//piː siː tiː//
|
viết tắt |
phần trăm
The pct of students passing the exam increased this year.
Phần trăm học sinh vượt qua kỳ thi đã tăng lên năm nay.
|
— |
|
//ˌdʌbəl juː ˈbiː//
|
viết tắt |
viết tắt của 'world bank'
The WB provides financial assistance to developing countries.
Ngân hàng Thế giới cung cấp hỗ trợ tài chính cho các nước đang phát triển.
|
— |
|
//ˈkriːtʃərz//
|
danh từ |
sinh vật
Many creatures inhabit the deep ocean.
Nhiều sinh vật sống trong đại dương sâu.
|
— |
|
//ˈkoʊtɪŋ//
|
danh từ |
lớp phủ
The coating on the metal prevents rust.
Lớp phủ trên kim loại ngăn chặn gỉ sét.
|
— |
|
//ˈkɒmentɪd//
|
động từ |
bình luận
She commented on the importance of education.
Cô ấy đã bình luận về tầm quan trọng của giáo dục.
|
— |
|
//ˈwɒlɪt//
|
danh từ |
ví tiền
He lost his wallet while traveling.
Anh ấy đã mất ví tiền trong khi du lịch.
|
— |
|
//klɪrd//
|
động từ |
dọn dẹp
The road was cleared after the snowstorm.
Con đường đã được dọn dẹp sau cơn bão tuyết.
|
— |
|
//ˈsmaɪliz//
|
danh từ |
biểu tượng cảm xúc
Smilies are often used in text messages.
Biểu tượng cảm xúc thường được sử dụng trong tin nhắn văn bản.
|
— |
|
//vɪdz//
|
danh từ |
video
I enjoy watching funny vids online.
Tôi thích xem video hài hước trực tuyến.
|
— |
|
//ˈboʊtɪŋ//
|
danh từ |
đi thuyền
Boating is a popular activity during the summer.
Đi thuyền là một hoạt động phổ biến vào mùa hè.
|
— |
|
//ˈdreɪnɪdʒ//
|
danh từ |
thoát nước
The drainage system needs to be repaired.
Hệ thống thoát nước cần được sửa chữa.
|
— |
|
//ʃəˈkɪərə//
|
danh từ riêng |
ca sĩ nổi tiếng
Shakira is known for her unique voice and dance moves.
Shakira nổi tiếng với giọng hát và điệu nhảy độc đáo.
|
— |
|
//ˈkɔrnərz//
|
danh từ |
góc
The corners of the room were filled with boxes.
Các góc của phòng đầy hộp.
|
— |
|
//ˈbrɔːdər//
|
tính từ |
rộng hơn
We need a broader perspective on this issue.
Chúng ta cần một cái nhìn rộng hơn về vấn đề này.
|
— |
|
//ˌvɛdʒɪˈtɛəriən//
|
danh từ |
người ăn chay
She has been a vegetarian for over five years.
Cô ấy đã ăn chay hơn năm năm.
|
— |
|
//ruːʒ//
|
danh từ |
phấn má
She applied rouge to her cheeks for a healthy glow.
Cô ấy đã thoa phấn má lên má để có vẻ ngoài khỏe mạnh.
|
— |
|
//jiːst//
|
danh từ |
men
Yeast is essential for baking bread.
Men là cần thiết để làm bánh mì.
|
— |
|
//jeɪl//
|
danh từ riêng |
trường đại học
Yale is one of the most prestigious universities in the world.
Yale là một trong những trường đại học uy tín nhất thế giới.
|
— |
|
//ˈnjuːfənˌlænd//
|
danh từ riêng |
đảo ở Canada
Newfoundland is known for its stunning landscapes.
Newfoundland nổi tiếng với những phong cảnh tuyệt đẹp.
|
— |
Đang tải...