Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B2 — Bộ 27

ID 445674
100 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈdʌbəl.juː ˈɛm//
danh từ
quản lý
WM is a common abbreviation for waste management.
WM là viết tắt phổ biến cho quản lý chất thải.
//piː keɪ//
danh từ
điểm kiểm tra
PK is often used in gaming to refer to player killing.
PK thường được sử dụng trong trò chơi để chỉ việc giết người chơi.
//ˈseɪ.dʒɛm//
danh từ
công ty công nghệ
Sagem specializes in telecommunications.
Sagem chuyên về viễn thông.
//ˈnɒl.ɪdʒ.stɔːrm//
danh từ
cơn bão tri thức
Knowledgestorm provides valuable resources for learning.
Knowledgestorm cung cấp tài nguyên quý giá cho việc học.
//ˈdeɪ.nə//
danh từ
tên riêng
Dana is a popular name in many cultures.
Dana là một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
//ˈheɪ.loʊ//
danh từ
vầng hào quang
The halo around the sun was a beautiful sight.
Vầng hào quang quanh mặt trời là một cảnh đẹp.
//ˈpiː.piːˈɛm//
danh từ
phần triệu
The concentration of the chemical was measured in ppm.
Nồng độ của hóa chất được đo bằng phần triệu.
//ˈkɜːr.tɪs//
danh từ
tên riêng
Curtis is known for his artistic talent.
Curtis nổi tiếng với tài năng nghệ thuật.
//pəˈren.təl//
tính từ
thuộc cha mẹ
Parental guidance is important for children's development.
Hướng dẫn của cha mẹ là rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em.
//ˈrɛf.ər.ənst//
động từ
tham chiếu
The article referenced several studies on the topic.
Bài viết đã tham chiếu nhiều nghiên cứu về chủ đề này.
//straɪks//
động từ
đánh, tấn công
The clock strikes at midnight.
Đồng hồ điểm vào nửa đêm.
//ˈlɛsər//
tính từ
nhỏ hơn, ít hơn
He has a lesser role in the project.
Anh ấy có vai trò nhỏ hơn trong dự án.
//pʌbˈlɪsɪti//
danh từ
sự công khai, quảng bá
The event received a lot of publicity.
Sự kiện đã nhận được nhiều sự quảng bá.
//ˈmærəθən//
danh từ
cuộc thi chạy đường dài
She trained for the marathon for months.
Cô ấy đã tập luyện cho cuộc thi marathon trong nhiều tháng.
//ænt//
danh từ
con kiến
The ant carries food back to its nest.
Con kiến mang thức ăn về tổ của nó.
//ˌprɒpəˈzɪʃən//
danh từ
đề xuất, lời đề nghị
The proposition was accepted by the committee.
Đề xuất đã được ủy ban chấp nhận.
//ɡeɪz//
danh từ
người đồng tính
The community supports rights for gays.
Cộng đồng ủng hộ quyền lợi cho người đồng tính.
//ˈprɛsɪŋ//
tính từ
khẩn cấp, cấp bách
There is a pressing need for action.
Có một nhu cầu cấp bách cho hành động.
//ˈɡæsəˌliːn//
danh từ
xăng
Gasoline prices have increased significantly.
Giá xăng đã tăng lên đáng kể.
//æpt//
tính từ
thích hợp, có khả năng
She is apt to forget important dates.
Cô ấy có khả năng quên những ngày quan trọng.
//drɛst//
tính từ
được ăn mặc
He was well dressed for the occasion.
Anh ấy ăn mặc đẹp cho dịp này.
//skaʊt//
danh từ
người trinh sát, hướng đạo
The scout found a suitable campsite.
Người trinh sát đã tìm thấy một khu cắm trại phù hợp.
//ˈbɛlfæst//
danh từ
thành phố Belfast
Belfast is known for its rich history.
Belfast nổi tiếng với lịch sử phong phú.
//ɪˈzɛk//
danh từ
giám đốc, điều hành
The exec made a crucial decision.
Giám đốc đã đưa ra một quyết định quan trọng.
//dɛlt//
động từ
đã xử lý, đã giao dịch
He dealt with the issue promptly.
Anh ấy đã xử lý vấn đề kịp thời.
//naɪˈæɡərə//
danh từ
thác Niagara
Niagara Falls is a popular tourist attraction.
Thác Niagara là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
//ɪnˈf//
danh từ
thông tin
The inf was crucial for the investigation.
Thông tin là rất quan trọng cho cuộc điều tra.
//iːoʊs//
danh từ
hệ điều hành
The EOS system is widely used in technology.
Hệ điều hành EOS được sử dụng rộng rãi trong công nghệ.
//ˈwɔːrkræft//
danh từ
nghệ thuật chiến tranh
Warcraft is a popular video game series.
Warcraft là một series trò chơi video nổi tiếng.
//tʃɑːrmz//
danh từ
bùa chú, sức hấp dẫn
She has a lot of charms that attract people.
Cô ấy có nhiều sức hấp dẫn thu hút mọi người.
//ˈkætəlɪst//
danh từ
chất xúc tác
The catalyst sped up the chemical reaction.
Chất xúc tác đã tăng tốc phản ứng hóa học.
//ˈtreɪdər//
danh từ
người giao dịch
The trader made a significant profit.
Người giao dịch đã kiếm được lợi nhuận đáng kể.
//bʌks//
danh từ
đô la
He earned a few bucks from his side job.
Anh ấy kiếm được một ít đô la từ công việc phụ.
//əˈlaʊəns//
danh từ
tiền trợ cấp
She receives a weekly allowance from her parents.
Cô ấy nhận tiền trợ cấp hàng tuần từ cha mẹ.
//ˈviːsiːɑːr//
danh từ
máy ghi video
The VCR is an outdated technology.
Máy ghi video là công nghệ đã lỗi thời.
//dɪˈnaɪəl//
danh từ
sự từ chối
His denial of the facts was surprising.
Sự từ chối của anh ấy về các sự kiện thật bất ngờ.
//ˈjʊəri//
danh từ
định danh tài nguyên
The URI points to the specific resource.
URI chỉ đến tài nguyên cụ thể.
//ˌdɛzɪɡˈneɪʃən//
danh từ
chức danh, sự chỉ định
Her designation reflects her responsibilities.
Chức danh của cô ấy phản ánh trách nhiệm của mình.
//θroʊn//
động từ
đã ném
The ball was thrown over the fence.
Quả bóng đã bị ném qua hàng rào.
//ˈpriːpeɪd//
tính từ
đã thanh toán trước
He bought a prepaid phone card.
Anh ấy đã mua thẻ điện thoại đã thanh toán trước.
//reɪzɪz//
động từ
tăng lên
The company raises its prices every year.
Công ty tăng giá mỗi năm.
//dʒɛm//
danh từ
viên ngọc
She found a beautiful gem while hiking.
Cô ấy tìm thấy một viên ngọc đẹp khi đi bộ đường dài.
//ˈduːplɪkət//
động từ
nhân bản
Please duplicate the document for the meeting.
Vui lòng nhân bản tài liệu cho cuộc họp.
//ɪˈlɛktrəʊ//
tính từ
điện
The electro device is very efficient.
Thiết bị điện rất hiệu quả.
//kraɪˈtɪəriən//
danh từ
tiêu chí
The main criterion for selection is experience.
Tiêu chí chính để lựa chọn là kinh nghiệm.
//bædʒ//
danh từ
huy hiệu
He wore a badge to show his rank.
Anh ấy đeo huy hiệu để thể hiện cấp bậc của mình.
//rɪst//
danh từ
cổ tay
She wore a bracelet on her wrist.
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay trên cổ tay.
//ˌsɪvəlʌɪˈzeɪʃən//
danh từ
nền văn minh
Ancient civilizations have left many artifacts.
Các nền văn minh cổ đại đã để lại nhiều hiện vật.
//ˈænəlaɪzd//
động từ
phân tích
The data was analyzed to find trends.
Dữ liệu đã được phân tích để tìm ra xu hướng.
//ˌviːɛtnəˈmiːz//
tính từ
Việt Nam
She speaks Vietnamese fluently.
Cô ấy nói tiếng Việt lưu loát.
//hiːθ//
danh từ
đất hoang
The heath is home to many unique plants.
Đất hoang là nơi sinh sống của nhiều loại cây độc đáo.
//trəˈmɛndəs//
tính từ
khổng lồ
She has made a tremendous effort to succeed.
Cô ấy đã nỗ lực khổng lồ để thành công.
//ˈbælət//
danh từ
phiếu bầu
The ballot was cast in secret.
Phiếu bầu được bỏ trong bí mật.
//ˈlɛksəs//
danh từ
hãng xe
Lexus is known for its luxury vehicles.
Lexus nổi tiếng với những chiếc xe sang trọng.
//ˈvɛəriɪŋ//
tính từ
biến đổi
The results are varying across different regions.
Kết quả đang thay đổi ở các khu vực khác nhau.
//ˈrɛmədiz//
danh từ
biện pháp
Natural remedies can be very effective.
Các biện pháp tự nhiên có thể rất hiệu quả.
//vəˈlɪdəti//
danh từ
tính hợp lệ
The validity of the argument was questioned.
Tính hợp lệ của lập luận đã bị nghi ngờ.
//trʌsˈtiː//
danh từ
người quản lý
The trustee is responsible for managing the funds.
Người quản lý có trách nhiệm quản lý quỹ.
//ˈmaʊi//
danh từ
đảo Maui
Maui is famous for its beautiful beaches.
Maui nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
//ˈweɪtɪd//
tính từ
có trọng số
The weighted average is used for calculations.
Trung bình có trọng số được sử dụng cho các phép tính.
//æŋˈɡoʊlə//
danh từ
Angola
Angola is rich in natural resources.
Angola giàu tài nguyên thiên nhiên.
//pərˈfɔːrmz//
động từ
thực hiện
The artist performs every weekend.
Nghệ sĩ biểu diễn mỗi cuối tuần.
//ˈplæstɪks//
danh từ
nhựa
Plastics are widely used in packaging.
Nhựa được sử dụng rộng rãi trong đóng gói.
//rɛlm//
danh từ
vùng
In the realm of science, new discoveries are made daily.
Trong lĩnh vực khoa học, những phát hiện mới được thực hiện hàng ngày.
//kəˈrɛktɪd//
động từ
được sửa
The mistakes were corrected before submission.
Các lỗi đã được sửa trước khi nộp.
//ˈdʒɛni//
danh từ
tên riêng
Jenny is a talented musician.
Jenny là một nhạc sĩ tài năng.
//ˈhɛlmɪt//
danh từ
mũ bảo hiểm
Always wear a helmet when riding a bike.
Luôn đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.
//ˈsæləriːz//
danh từ
mức lương
Salaries have increased this year.
Mức lương đã tăng trong năm nay.
//ˈpoʊstˌkɑːrd//
danh từ
bưu thiếp
She sent a postcard from her vacation.
Cô ấy đã gửi một bưu thiếp từ kỳ nghỉ.
//ˈɛlɪfənt//
danh từ
voi
The elephant is the largest land animal.
Voi là loài động vật trên cạn lớn nhất.
//ˈjɛmən//
danh từ riêng
quốc gia ở Trung Đông
Yemen is known for its rich history and diverse culture.
Yemen nổi tiếng với lịch sử phong phú và văn hóa đa dạng.
//ɪnˈkaʊntərd//
động từ
gặp phải
I encountered several challenges during my research.
Tôi đã gặp phải một số thách thức trong quá trình nghiên cứu.
//tsuːˈnɑːmi//
danh từ
sóng thần
The tsunami caused widespread destruction along the coast.
Sóng thần đã gây ra sự tàn phá rộng lớn dọc theo bờ biển.
//ˈskɒlər//
danh từ
học giả
The scholar published a groundbreaking study on climate change.
Học giả đã công bố một nghiên cứu đột phá về biến đổi khí hậu.
//ˈnɪkəl//
danh từ
kim loại niken
Nickel is often used in the production of batteries.
Niken thường được sử dụng trong sản xuất pin.
//ˌɪntəˈnæʃənəli//
trạng từ
quốc tế
The conference will be held internationally next year.
Hội nghị sẽ được tổ chức quốc tế vào năm tới.
//səˈraʊndɪd//
động từ
bao quanh
The city is surrounded by beautiful mountains.
Thành phố được bao quanh bởi những ngọn núi đẹp.
//ˈsaɪ//
danh từ
đơn vị áp suất
The tire pressure should be checked in psi.
Áp suất lốp nên được kiểm tra bằng psi.
//ˈbʌsɪz//
danh từ
xe buýt
The buses in the city run every 15 minutes.
Xe buýt trong thành phố chạy mỗi 15 phút.
//ɛkˈspiːdiə//
danh từ riêng
dịch vụ du lịch
I booked my flight through Expedia.
Tôi đã đặt chuyến bay của mình qua Expedia.
//dʒiˈɒlədʒi//
danh từ
địa chất học
Geology helps us understand the Earth's structure.
Địa chất học giúp chúng ta hiểu cấu trúc của Trái Đất.
//piː siː tiː//
viết tắt
phần trăm
The pct of students passing the exam increased this year.
Phần trăm học sinh vượt qua kỳ thi đã tăng lên năm nay.
//ˌdʌbəl juː ˈbiː//
viết tắt
viết tắt của 'world bank'
The WB provides financial assistance to developing countries.
Ngân hàng Thế giới cung cấp hỗ trợ tài chính cho các nước đang phát triển.
//ˈkriːtʃərz//
danh từ
sinh vật
Many creatures inhabit the deep ocean.
Nhiều sinh vật sống trong đại dương sâu.
//ˈkoʊtɪŋ//
danh từ
lớp phủ
The coating on the metal prevents rust.
Lớp phủ trên kim loại ngăn chặn gỉ sét.
//ˈkɒmentɪd//
động từ
bình luận
She commented on the importance of education.
Cô ấy đã bình luận về tầm quan trọng của giáo dục.
//ˈwɒlɪt//
danh từ
ví tiền
He lost his wallet while traveling.
Anh ấy đã mất ví tiền trong khi du lịch.
//klɪrd//
động từ
dọn dẹp
The road was cleared after the snowstorm.
Con đường đã được dọn dẹp sau cơn bão tuyết.
//ˈsmaɪliz//
danh từ
biểu tượng cảm xúc
Smilies are often used in text messages.
Biểu tượng cảm xúc thường được sử dụng trong tin nhắn văn bản.
//vɪdz//
danh từ
video
I enjoy watching funny vids online.
Tôi thích xem video hài hước trực tuyến.
//ˈboʊtɪŋ//
danh từ
đi thuyền
Boating is a popular activity during the summer.
Đi thuyền là một hoạt động phổ biến vào mùa hè.
//ˈdreɪnɪdʒ//
danh từ
thoát nước
The drainage system needs to be repaired.
Hệ thống thoát nước cần được sửa chữa.
//ʃəˈkɪərə//
danh từ riêng
ca sĩ nổi tiếng
Shakira is known for her unique voice and dance moves.
Shakira nổi tiếng với giọng hát và điệu nhảy độc đáo.
//ˈkɔrnərz//
danh từ
góc
The corners of the room were filled with boxes.
Các góc của phòng đầy hộp.
//ˈbrɔːdər//
tính từ
rộng hơn
We need a broader perspective on this issue.
Chúng ta cần một cái nhìn rộng hơn về vấn đề này.
//ˌvɛdʒɪˈtɛəriən//
danh từ
người ăn chay
She has been a vegetarian for over five years.
Cô ấy đã ăn chay hơn năm năm.
//ruːʒ//
danh từ
phấn má
She applied rouge to her cheeks for a healthy glow.
Cô ấy đã thoa phấn má lên má để có vẻ ngoài khỏe mạnh.
//jiːst//
danh từ
men
Yeast is essential for baking bread.
Men là cần thiết để làm bánh mì.
//jeɪl//
danh từ riêng
trường đại học
Yale is one of the most prestigious universities in the world.
Yale là một trong những trường đại học uy tín nhất thế giới.
//ˈnjuːfənˌlænd//
danh từ riêng
đảo ở Canada
Newfoundland is known for its stunning landscapes.
Newfoundland nổi tiếng với những phong cảnh tuyệt đẹp.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...