Kho từ › strikes

strikes

B2 động từ
đánh, tấn công
UK /straɪks/ · US /straɪks/
To hit or attack someone or something.
The clock strikes at midnight.
→ Đồng hồ điểm vào nửa đêm.
The workers went on strikes for better pay.→ Công nhân đình công để đòi lương cao hơn.
Đồng nghĩa
hitassault
Collocations
strike a dealstrike backgo on strike
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả hành động trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh xung đột.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...