EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› marathon
marathon
B2
danh từ
cuộc thi chạy đường dài
UK /ˈmærəθən/
·
US /ˈmærəθən/
A long-distance running race, usually 26.2 miles.
She trained for the marathon for months.
→ Cô ấy đã tập luyện cho cuộc thi marathon trong nhiều tháng.
She trained hard for the marathon to improve her time.
→ Cô ấy đã luyện tập chăm chỉ cho cuộc thi chạy marathon để cải thiện thời gian.
Đồng nghĩa
long-distance race
endurance race
Collocations
marathon runner
marathon training
🎯
IELTS:
Nêu rõ lợi ích của việc tham gia marathon trong bài nói.
Thường tổ chức hàng năm ở nhiều thành phố.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 27
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...