Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

marathon

/ˈmærəθən/ B2

Nghĩa

cuộc thi chạy đường dài danh từ

Định nghĩa · A long-distance running race, usually 26.2 miles.

“She trained for the marathon for months.”Cô ấy đã tập luyện cho cuộc thi marathon trong nhiều tháng.

“She trained hard for the marathon to improve her time.”Cô ấy đã luyện tập chăm chỉ cho cuộc thi chạy marathon để cải thiện thời gian.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của việc tham gia marathon trong bài nói.

Ghi chú · Thường tổ chức hàng năm ở nhiều thành phố.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...