Kho từ › marathon

marathon

B2 danh từ
cuộc thi chạy đường dài
UK /ˈmærəθən/ · US /ˈmærəθən/
A long-distance running race, usually 26.2 miles.
She trained for the marathon for months.
→ Cô ấy đã tập luyện cho cuộc thi marathon trong nhiều tháng.
She trained hard for the marathon to improve her time.→ Cô ấy đã luyện tập chăm chỉ cho cuộc thi chạy marathon để cải thiện thời gian.
Đồng nghĩa
long-distance raceendurance race
Collocations
marathon runnermarathon training
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc tham gia marathon trong bài nói.
Thường tổ chức hàng năm ở nhiều thành phố.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...