Kho từ › dressed

dressed

B2 tính từ
được ăn mặc
UK /drɛst/ · US /drɛst/
Wearing clothes or being in a certain outfit.
He was well dressed for the occasion.
→ Anh ấy ăn mặc đẹp cho dịp này.
She is dressed elegantly for the event.→ Cô ấy được ăn mặc thanh lịch cho sự kiện.
Đồng nghĩa
clothedattired
Collocations
dressed updressed casuallydressed appropriately
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả ngoại hình trong bài nói.
Thường dùng để mô tả phong cách ăn mặc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...