exec
/ɪˈzɛk/ B2
Nghĩa
giám đốc, điều hành
danh từ
Định nghĩa · A high-level manager in a company.
“The exec made a crucial decision.”Giám đốc đã đưa ra một quyết định quan trọng.
“The exec made a crucial decision for the company’s future.”Giám đốc đã đưa ra quyết định quan trọng cho tương lai của công ty.
Cụm hay dùng
senior execcompany exec
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quản lý trong doanh nghiệp.
Ghi chú · Thường dùng trong môi trường doanh nghiệp.