Kho từ › exec

exec

B2 danh từ
giám đốc, điều hành
UK /ɪˈzɛk/ · US /ɪˈzɛk/
A high-level manager in a company.
The exec made a crucial decision.
→ Giám đốc đã đưa ra một quyết định quan trọng.
The exec made a crucial decision for the company’s future.→ Giám đốc đã đưa ra quyết định quan trọng cho tương lai của công ty.
Đồng nghĩa
executivedirector
Collocations
senior execcompany exec
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quản lý trong doanh nghiệp.
Thường dùng trong môi trường doanh nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...