EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dealt
dealt
B2
động từ
đã xử lý, đã giao dịch
UK /dɛlt/
·
US /dɛlt/
Handled or managed something, often in a business context.
He dealt with the issue promptly.
→ Anh ấy đã xử lý vấn đề kịp thời.
She dealt with customer complaints effectively.
→ Cô ấy đã xử lý các phàn nàn của khách hàng một cách hiệu quả.
Cấu tạo
"Dealt" là quá khứ của động từ "deal" (giao dịch).
Đồng nghĩa
managed
handled
Collocations
dealt a blow
dealt with
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện khả năng xử lý tình huống.
Thường dùng trong kinh doanh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 27
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...