EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› inf
inf
B2
danh từ
thông tin
UK /ɪnˈf/
·
US /ɪnˈf/
Information or data, often used in a technical context.
The inf was crucial for the investigation.
→ Thông tin là rất quan trọng cho cuộc điều tra.
The inf provided was crucial for the project.
→ Thông tin được cung cấp là rất quan trọng cho dự án.
Đồng nghĩa
data
details
Collocations
inf gathering
inf sharing
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về thông tin trong bài viết.
Thường dùng trong công nghệ và nghiên cứu.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 27
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...