EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› eos
eos
B2
danh từ
hệ điều hành
UK /iːoʊs/
·
US /iːoʊs/
An operating system for devices.
The EOS system is widely used in technology.
→ Hệ điều hành EOS được sử dụng rộng rãi trong công nghệ.
EOS is used in many smartphones.
→ EOS được sử dụng trong nhiều điện thoại thông minh.
Đồng nghĩa
operating system
software
Collocations
EOS version
EOS update
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về công nghệ trong IELTS.
Liên quan đến công nghệ thông tin.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 27
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...