charms
/tʃɑːrmz/ B2
Nghĩa
bùa chú, sức hấp dẫn
danh từ
Định nghĩa · Attractive qualities or features.
“She has a lot of charms that attract people.”Cô ấy có nhiều sức hấp dẫn thu hút mọi người.
“The charms of the city draw many tourists.”Sức hấp dẫn của thành phố thu hút nhiều du khách.
Đồng nghĩa
appealattraction
Cụm hay dùng
magical charmscharms of nature
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về vẻ đẹp hoặc sức hút.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự hấp dẫn.