Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

charms

/tʃɑːrmz/ B2

Nghĩa

bùa chú, sức hấp dẫn danh từ

Định nghĩa · Attractive qualities or features.

“She has a lot of charms that attract people.”Cô ấy có nhiều sức hấp dẫn thu hút mọi người.

“The charms of the city draw many tourists.”Sức hấp dẫn của thành phố thu hút nhiều du khách.

Đồng nghĩa appealattraction

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về vẻ đẹp hoặc sức hút.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự hấp dẫn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...