charm
/tʃɑ:m/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #4768
“charms” là số nhiều của charm — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự quyến rũ
danh từ
“Her charm made everyone like her.”Sự quyến rũ của cô ấy khiến mọi người thích cô.
Biến thể từ
charms số nhiều
charmed quá khứ phân từ
charmed quá khứ
charming hiện tại phân từ
charms ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
appealallureattractiveness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
charm
/tʃɑ:m/
danh từ
- sức mê hoặc
- bùa mê, bùa yêu, ngải; phép yêu ma
- nhan sắc, sắc đẹp, duyên
- sức hấp dẫn, sức quyến rũ
thành ngữ
- under a charm
- bị mê hoặc; bị bỏ bùa
ngoại động từ
- làm mê hoặc, dụ
- to charm a secret out of somebody: dụ ai để bắt thổ lộ điều bí mật
- bỏ bùa, phù phép
- quyến rũ, làm say mê; làm vui thích, làm vui sướng
- to be charmed with: bị quyến rũ vì, say mê vì
- I shall be charmed to: nủm luần bâu charm vui sướng được
thành ngữ
- to bear a charmed life
- sống dường như có phép màu phù hộ
Định nghĩa tiếng Anh
n. something believed to bring good luck n. (physics) one of the six flavors of quark v. control by magic spells, as by practicing witchcraft v. protect through supernatural powers or charms