bucks
/bʌks/ B2
Nghĩa
đô la
danh từ
Định nghĩa · A slang term for dollars, often used informally.
“He earned a few bucks from his side job.”Anh ấy kiếm được một ít đô la từ công việc phụ.
“I earned a few bucks from my part-time job.”Tôi kiếm được một ít đô la từ công việc bán thời gian.
Cụm hay dùng
make bucksa few bucks
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện ngôn ngữ tự nhiên trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.