Kho từ › bucks

bucks

B2 danh từ
đô la
UK /bʌks/ · US /bʌks/
A slang term for dollars, often used informally.
He earned a few bucks from his side job.
→ Anh ấy kiếm được một ít đô la từ công việc phụ.
I earned a few bucks from my part-time job.→ Tôi kiếm được một ít đô la từ công việc bán thời gian.
Đồng nghĩa
moneycash
Collocations
make bucksa few bucks
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện ngôn ngữ tự nhiên trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...