EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› allowance
allowance
B2
danh từ
tiền trợ cấp
UK /əˈlaʊəns/
·
US /əˈlaʊəns/
Money given regularly to help with expenses.
She receives a weekly allowance from her parents.
→ Cô ấy nhận tiền trợ cấp hàng tuần từ cha mẹ.
He receives an allowance from his parents for school supplies.
→ Anh ấy nhận tiền trợ cấp từ cha mẹ để mua sắm đồ dùng học tập.
Đồng nghĩa
stipend
grant
Collocations
monthly allowance
child allowance
🎯
IELTS:
Đề cập đến allowance để nói về tài chính cá nhân.
Thường được sử dụng cho trẻ em hoặc sinh viên.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 27
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...