Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

allowance

/əˈlaʊəns/ B2

Nghĩa

tiền trợ cấp danh từ

Định nghĩa · Money given regularly to help with expenses.

“She receives a weekly allowance from her parents.”Cô ấy nhận tiền trợ cấp hàng tuần từ cha mẹ.

“He receives an allowance from his parents for school supplies.”Anh ấy nhận tiền trợ cấp từ cha mẹ để mua sắm đồ dùng học tập.

Đồng nghĩa stipendgrant

Mẹo IELTS · Đề cập đến allowance để nói về tài chính cá nhân.

Ghi chú · Thường được sử dụng cho trẻ em hoặc sinh viên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...