Kho từ › allowance

allowance

B2 danh từ
tiền trợ cấp
UK /əˈlaʊəns/ · US /əˈlaʊəns/
Money given regularly to help with expenses.
She receives a weekly allowance from her parents.
→ Cô ấy nhận tiền trợ cấp hàng tuần từ cha mẹ.
He receives an allowance from his parents for school supplies.→ Anh ấy nhận tiền trợ cấp từ cha mẹ để mua sắm đồ dùng học tập.
Đồng nghĩa
stipendgrant
Collocations
monthly allowancechild allowance
🎯 IELTS: Đề cập đến allowance để nói về tài chính cá nhân.
Thường được sử dụng cho trẻ em hoặc sinh viên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...