allowance
Nghĩa
Định nghĩa · Money given regularly to help with expenses.
“She receives a weekly allowance from her parents.”Cô ấy nhận tiền trợ cấp hàng tuần từ cha mẹ.
“He receives an allowance from his parents for school supplies.”Anh ấy nhận tiền trợ cấp từ cha mẹ để mua sắm đồ dùng học tập.
Mẹo IELTS · Đề cập đến allowance để nói về tài chính cá nhân.
Ghi chú · Thường được sử dụng cho trẻ em hoặc sinh viên.