Kho từ › vcr

vcr

B2 danh từ
máy ghi video
UK /ˈviːsiːɑːr/ · US /ˈviːsiːɑːr/
A device used to record video and play it back.
The VCR is an outdated technology.
→ Máy ghi video là công nghệ đã lỗi thời.
He watched the movie on his old VCR.→ Anh ấy đã xem bộ phim trên máy ghi video cũ.
Cấu tạo
"VCR" là viết tắt của "Video Cassette Recorder".
Đồng nghĩa
video recordertape player
Collocations
VCR playerVCR tape
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về công nghệ cũ trong IELTS.
Ít được sử dụng hiện nay.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...