EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› vcr
vcr
B2
danh từ
máy ghi video
UK /ˈviːsiːɑːr/
·
US /ˈviːsiːɑːr/
A device used to record video and play it back.
The VCR is an outdated technology.
→ Máy ghi video là công nghệ đã lỗi thời.
He watched the movie on his old VCR.
→ Anh ấy đã xem bộ phim trên máy ghi video cũ.
Cấu tạo
"VCR" là viết tắt của "Video Cassette Recorder".
Đồng nghĩa
video recorder
tape player
Collocations
VCR player
VCR tape
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về công nghệ cũ trong IELTS.
Ít được sử dụng hiện nay.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 27
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...