denial
/dɪˈnaɪəl/ B2
Nghĩa
sự từ chối
danh từ
Định nghĩa · The act of refusing something or denying it.
“His denial of the facts was surprising.”Sự từ chối của anh ấy về các sự kiện thật bất ngờ.
“His denial of the facts surprised everyone.”Sự từ chối của anh ấy về các sự thật khiến mọi người ngạc nhiên.
Cụm hay dùng
denial of responsibilitydenial of truth
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả trong phần Speaking.
Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống pháp lý.