EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› denial
denial
B2
danh từ
sự từ chối
UK /dɪˈnaɪəl/
·
US /dɪˈnaɪəl/
The act of refusing something or denying it.
His denial of the facts was surprising.
→ Sự từ chối của anh ấy về các sự kiện thật bất ngờ.
His denial of the facts surprised everyone.
→ Sự từ chối của anh ấy về các sự thật khiến mọi người ngạc nhiên.
Đồng nghĩa
refusal
rejection
Collocations
denial of responsibility
denial of truth
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả trong phần Speaking.
Thường dùng trong các tình huống pháp lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 27
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...