gem
/dʒɛm/ B2
Nghĩa
viên ngọc
danh từ
Định nghĩa · A precious stone, often used in jewelry.
“She found a beautiful gem while hiking.”Cô ấy tìm thấy một viên ngọc đẹp khi đi bộ đường dài.
“The crown is set with gems.”Vương miện được nạm ngọc.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về thời trang trong IELTS.
Ghi chú · Đá quý đã cắt mài