Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gem

/dʒɛm/ B2

Nghĩa

viên ngọc danh từ

Định nghĩa · A precious stone, often used in jewelry.

“She found a beautiful gem while hiking.”Cô ấy tìm thấy một viên ngọc đẹp khi đi bộ đường dài.

“The crown is set with gems.”Vương miện được nạm ngọc.

Đồng nghĩa jewelprecious stone
Họ từ gemstone (n)

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về thời trang trong IELTS.

Ghi chú · Đá quý đã cắt mài

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...