Kho từ › duplicate

duplicate

B2 động từ
nhân bản
UK /ˈduːplɪkət/ · US /ˈduːplɪkət/
To make an exact copy of something.
Please duplicate the document for the meeting.
→ Vui lòng nhân bản tài liệu cho cuộc họp.
Please duplicate this document for the meeting.→ Vui lòng nhân bản tài liệu này cho cuộc họp.
Đồng nghĩa
copyreplicate
Collocations
duplicate fileduplicate effort
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về công việc trong IELTS.
Dùng trong ngữ cảnh sao chép tài liệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...