EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› duplicate
duplicate
B2
động từ
nhân bản
UK /ˈduːplɪkət/
·
US /ˈduːplɪkət/
To make an exact copy of something.
Please duplicate the document for the meeting.
→ Vui lòng nhân bản tài liệu cho cuộc họp.
Please duplicate this document for the meeting.
→ Vui lòng nhân bản tài liệu này cho cuộc họp.
Đồng nghĩa
copy
replicate
Collocations
duplicate file
duplicate effort
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về công việc trong IELTS.
Dùng trong ngữ cảnh sao chép tài liệu.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 27
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...