Kho từ › heath

heath

B2 danh từ
đất hoang
UK /hiːθ/ · US /hiːθ/
An area of open, uncultivated land.
The heath is home to many unique plants.
→ Đất hoang là nơi sinh sống của nhiều loại cây độc đáo.
The heath was filled with wildflowers in spring.→ Đất hoang tràn ngập hoa dại vào mùa xuân.
Đồng nghĩa
moorwasteland
Collocations
heath landheath ecosystem
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảnh quan trong bài viết.
Thường gặp trong văn cảnh thiên nhiên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...