EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› heath
heath
B2
danh từ
đất hoang
UK /hiːθ/
·
US /hiːθ/
An area of open, uncultivated land.
The heath is home to many unique plants.
→ Đất hoang là nơi sinh sống của nhiều loại cây độc đáo.
The heath was filled with wildflowers in spring.
→ Đất hoang tràn ngập hoa dại vào mùa xuân.
Đồng nghĩa
moor
wasteland
Collocations
heath land
heath ecosystem
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả cảnh quan trong bài viết.
Thường gặp trong văn cảnh thiên nhiên.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 27
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...