heath
/hiːθ/ B2
Nghĩa
đất hoang
danh từ
Định nghĩa · An area of open, uncultivated land.
“The heath is home to many unique plants.”Đất hoang là nơi sinh sống của nhiều loại cây độc đáo.
“The heath was filled with wildflowers in spring.”Đất hoang tràn ngập hoa dại vào mùa xuân.
Cụm hay dùng
heath landheath ecosystem
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cảnh quan trong bài viết.
Ghi chú · Thường gặp trong văn cảnh thiên nhiên.