Kho từ › ballot

ballot

B2 danh từ
phiếu bầu
UK /ˈbælət/ · US /ˈbælət/
A piece of paper used for voting in an election.
The ballot was cast in secret.
→ Phiếu bầu được bỏ trong bí mật.
Each voter received a ballot to cast their vote.→ Mỗi cử tri nhận được một phiếu bầu để bỏ phiếu.
Đồng nghĩa
votepoll
Collocations
cast a ballotballot box
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về chính trị trong IELTS.
Liên quan đến quy trình bầu cử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...