EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› ballot
ballot
B2
danh từ
phiếu bầu
UK /ˈbælət/
·
US /ˈbælət/
A piece of paper used for voting in an election.
The ballot was cast in secret.
→ Phiếu bầu được bỏ trong bí mật.
Each voter received a ballot to cast their vote.
→ Mỗi cử tri nhận được một phiếu bầu để bỏ phiếu.
Đồng nghĩa
vote
poll
Collocations
cast a ballot
ballot box
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về chính trị trong IELTS.
Liên quan đến quy trình bầu cử.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 27
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...