EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› lexus
lexus
B2
danh từ
hãng xe
UK /ˈlɛksəs/
·
US /ˈlɛksəs/
A luxury car brand known for quality.
Lexus is known for its luxury vehicles.
→ Lexus nổi tiếng với những chiếc xe sang trọng.
He drives a Lexus because of its reliability.
→ Anh ấy lái một chiếc Lexus vì độ tin cậy của nó.
Đồng nghĩa
luxury vehicle
premium car
Collocations
Lexus model
Lexus dealership
🎯
IELTS:
Nêu rõ lý do chọn Lexus để thể hiện sở thích cá nhân.
Thương hiệu nổi tiếng toàn cầu.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 27
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...