Kho từ › varying

varying

B2 tính từ
biến đổi
UK /ˈvɛəriɪŋ/ · US /ˈvɛəriɪŋ/
Changing or differing in form or nature.
The results are varying across different regions.
→ Kết quả đang thay đổi ở các khu vực khác nhau.
The varying temperatures affected the crops.→ Nhiệt độ biến đổi đã ảnh hưởng đến mùa màng.
Cấu tạo
"Varying" là dạng hiện tại phân từ của "vary" (biến đổi).
Đồng nghĩa
differentdiverse
Collocations
varying degreesvarying levels
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đa dạng trong IELTS.
Thường dùng để mô tả sự khác biệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...