Kho từ › varying

varying ID 329027 //ˈvɛəriɪŋ//

B2 tính từ
biến đổi
The results are varying across different regions.
→ Kết quả đang thay đổi ở các khu vực khác nhau.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...