EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› remedies
remedies
B2
danh từ
biện pháp
UK /ˈrɛmədiz/
·
US /ˈrɛmədiz/
Methods or treatments for solving problems.
Natural remedies can be very effective.
→ Các biện pháp tự nhiên có thể rất hiệu quả.
The doctor suggested several remedies for the illness.
→ Bác sĩ đã đề xuất một số biện pháp cho căn bệnh.
Đồng nghĩa
solutions
cures
Collocations
natural remedies
home remedies
🎯
IELTS:
Có thể thảo luận về biện pháp trong IELTS.
Có thể là biện pháp tự nhiên hoặc y tế.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 27
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...