Kho từ › trustee

trustee

B2 danh từ
người quản lý
UK /trʌsˈtiː/ · US /trʌsˈtiː/
A person who manages assets or funds.
The trustee is responsible for managing the funds.
→ Người quản lý có trách nhiệm quản lý quỹ.
The trustee oversees the estate.→ Người quản lý giám sát tài sản.
Đồng nghĩa
manageradministrator
Collocations
trustee boardtrustee responsibilities
🎯 IELTS: Dùng khi nói về quản lý tài sản trong IELTS.
Thường liên quan đến tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...