EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› weighted
weighted
B2
tính từ
có trọng số
UK /ˈweɪtɪd/
·
US /ˈweɪtɪd/
Having a specific weight or importance.
The weighted average is used for calculations.
→ Trung bình có trọng số được sử dụng cho các phép tính.
The weighted average reflects the importance of each score.
→ Trung bình có trọng số phản ánh tầm quan trọng của mỗi điểm số.
Đồng nghĩa
calculated
adjusted
Collocations
weighted score
weighted average
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về số liệu thống kê.
Thường dùng trong toán học và thống kê.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 27
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...