EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› performs
performs
B2
động từ
thực hiện
UK /pərˈfɔːrmz/
·
US /pərˈfɔːrmz/
To carry out or execute a task.
The artist performs every weekend.
→ Nghệ sĩ biểu diễn mỗi cuối tuần.
She performs her duties with great care.
→ Cô ấy thực hiện nhiệm vụ của mình với sự cẩn thận.
Đồng nghĩa
execute
carry out
Collocations
perform tasks
perform duties
perform actions
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về công việc trong IELTS.
Thường dùng trong công việc và nghệ thuật.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 27
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...