Kho từ › realm

realm

B2 danh từ
vùng
UK /rɛlm/ · US /rɛlm/
A specific area or domain of activity.
In the realm of science, new discoveries are made daily.
→ Trong lĩnh vực khoa học, những phát hiện mới được thực hiện hàng ngày.
The realm of science is constantly evolving.→ Vùng khoa học đang không ngừng phát triển.
Đồng nghĩa
domainfield
Collocations
realm of knowledgefantasy realm
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mở rộng chủ đề trong bài nói.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...