EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› realm
realm
B2
danh từ
vùng
UK /rɛlm/
·
US /rɛlm/
A specific area or domain of activity.
In the realm of science, new discoveries are made daily.
→ Trong lĩnh vực khoa học, những phát hiện mới được thực hiện hàng ngày.
The realm of science is constantly evolving.
→ Vùng khoa học đang không ngừng phát triển.
Đồng nghĩa
domain
field
Collocations
realm of knowledge
fantasy realm
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mở rộng chủ đề trong bài nói.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 27
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...