Kho từ › postcard

postcard

B2 danh từ
bưu thiếp
UK /ˈpoʊstˌkɑːrd/ · US /ˈpoʊstˌkɑːrd/
A card sent by mail, often with a picture.
She sent a postcard from her vacation.
→ Cô ấy đã gửi một bưu thiếp từ kỳ nghỉ.
I received a postcard from my friend in Italy.→ Tôi đã nhận được một bưu thiếp từ bạn tôi ở Ý.
Đồng nghĩa
greeting cardmail card
Collocations
postcard collectionpostcard from abroad
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về du lịch trong IELTS.
Thường dùng trong giao tiếp và du lịch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...