Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tsunami

/tsuːˈnɑːmi/ B2

Nghĩa

sóng thần danh từ

Định nghĩa · A large ocean wave caused by underwater earthquakes.

“The tsunami caused widespread destruction along the coast.”Sóng thần đã gây ra sự tàn phá rộng lớn dọc theo bờ biển.

“The tsunami devastated the coastal towns.”Cơn sóng thần đã tàn phá các thị trấn ven biển.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về môi trường trong IELTS.

Ghi chú · Thường liên quan đến thiên tai.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...