EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› scholar
scholar
B1
danh từ
học giả
UK /ˈskɒlər/
·
US /ˈskɒlər/
A person who studies and knows a lot about a subject.
The scholar published a groundbreaking study on climate change.
→ Học giả đã công bố một nghiên cứu đột phá về biến đổi khí hậu.
The scholar published a book on ancient history.
→ Học giả đã xuất bản một cuốn sách về lịch sử cổ đại.
Đồng nghĩa
academic
researcher
Collocations
distinguished scholar
scholarship program
🎯
IELTS:
Đề cập đến scholar để nhấn mạnh kiến thức chuyên sâu.
Thường liên quan đến nghiên cứu và học thuật.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 27
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...