Kho từ › scholar

scholar

B1 danh từ
học giả
UK /ˈskɒlər/ · US /ˈskɒlər/
A person who studies and knows a lot about a subject.
The scholar published a groundbreaking study on climate change.
→ Học giả đã công bố một nghiên cứu đột phá về biến đổi khí hậu.
The scholar published a book on ancient history.→ Học giả đã xuất bản một cuốn sách về lịch sử cổ đại.
Đồng nghĩa
academicresearcher
Collocations
distinguished scholarscholarship program
🎯 IELTS: Đề cập đến scholar để nhấn mạnh kiến thức chuyên sâu.
Thường liên quan đến nghiên cứu và học thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...