EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› geology
geology
B2
danh từ
địa chất học
UK /dʒiˈɒlədʒi/
·
US /dʒiˈɒlədʒi/
The study of the Earth's structure and materials.
Geology helps us understand the Earth's structure.
→ Địa chất học giúp chúng ta hiểu cấu trúc của Trái Đất.
Geology helps us understand natural disasters.
→ Địa chất học giúp chúng ta hiểu về thiên tai.
Đồng nghĩa
earth science
geoscience
Collocations
geology field
geology research
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi thảo luận về khoa học tự nhiên.
Quan trọng trong việc nghiên cứu trái đất.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 27
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...