Kho từ › boating

boating

B2 danh từ
đi thuyền
UK /ˈboʊtɪŋ/ · US /ˈboʊtɪŋ/
The activity of traveling by boat.
Boating is a popular activity during the summer.
→ Đi thuyền là một hoạt động phổ biến vào mùa hè.
Boating is a popular summer activity.→ Đi thuyền là một hoạt động phổ biến vào mùa hè.
Đồng nghĩa
sailingyachting
Collocations
boating tripboating safety
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sở thích thể thao.
Thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...