boating
/ˈboʊtɪŋ/ B2
Nghĩa
đi thuyền
danh từ
Định nghĩa · The activity of traveling by boat.
“Boating is a popular activity during the summer.”Đi thuyền là một hoạt động phổ biến vào mùa hè.
“Boating is a popular summer activity.”Đi thuyền là một hoạt động phổ biến vào mùa hè.
Cụm hay dùng
boating tripboating safety
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về sở thích thể thao.
Ghi chú · Thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.