EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› drainage
drainage
B2
danh từ
thoát nước
UK /ˈdreɪnɪdʒ/
·
US /ˈdreɪnɪdʒ/
The system for removing excess water from an area.
The drainage system needs to be repaired.
→ Hệ thống thoát nước cần được sửa chữa.
The drainage system prevents flooding in the city.
→ Hệ thống thoát nước ngăn ngừa lũ lụt trong thành phố.
Đồng nghĩa
water removal
drainage system
Collocations
drainage system
drainage pipes
drainage area
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về hạ tầng trong IELTS.
Thường liên quan đến xây dựng và môi trường.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 27
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...