Kho từ › shakira

shakira

B2 danh từ riêng
ca sĩ nổi tiếng
UK /ʃəˈkɪərə/ · US /ʃəˈkɪərə/
A famous singer known for her unique voice.
Shakira is known for her unique voice and dance moves.
→ Shakira nổi tiếng với giọng hát và điệu nhảy độc đáo.
Shakira has many hit songs around the world.→ Shakira có nhiều bài hát nổi tiếng trên toàn thế giới.
Đồng nghĩa
artistmusician
Collocations
Shakira's musicShakira's concerts
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về nghệ sĩ trong IELTS.
Nổi tiếng với phong cách âm nhạc độc đáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...