Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shakira

/ʃəˈkɪərə/ B2

Nghĩa

ca sĩ nổi tiếng danh từ riêng

Định nghĩa · A famous singer known for her unique voice.

“Shakira is known for her unique voice and dance moves.”Shakira nổi tiếng với giọng hát và điệu nhảy độc đáo.

“Shakira has many hit songs around the world.”Shakira có nhiều bài hát nổi tiếng trên toàn thế giới.

Đồng nghĩa artistmusician

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về nghệ sĩ trong IELTS.

Ghi chú · Nổi tiếng với phong cách âm nhạc độc đáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...