EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› shakira
shakira
B2
danh từ riêng
ca sĩ nổi tiếng
UK /ʃəˈkɪərə/
·
US /ʃəˈkɪərə/
A famous singer known for her unique voice.
Shakira is known for her unique voice and dance moves.
→ Shakira nổi tiếng với giọng hát và điệu nhảy độc đáo.
Shakira has many hit songs around the world.
→ Shakira có nhiều bài hát nổi tiếng trên toàn thế giới.
Đồng nghĩa
artist
musician
Collocations
Shakira's music
Shakira's concerts
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về nghệ sĩ trong IELTS.
Nổi tiếng với phong cách âm nhạc độc đáo.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 27
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...