EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› vegetarian
vegetarian
B2
danh từ
người ăn chay
UK /ˌvɛdʒɪˈtɛəriən/
·
US /ˌvɛdʒɪˈtɛəriən/
A person who does not eat meat.
She has been a vegetarian for over five years.
→ Cô ấy đã ăn chay hơn năm năm.
She is a vegetarian for ethical reasons.
→ Cô ấy ăn chay vì lý do đạo đức.
Đồng nghĩa
vegan
herbivore
Trái nghĩa
carnivore
Collocations
vegetarian diet
vegetarian restaurant
strict vegetarian
Họ từ
vegetarianism (n)
vegetarian (adj)
🎯
IELTS:
Nêu rõ chế độ ăn uống trong IELTS để thể hiện sự đa dạng.
Người ăn chay, không ăn thịt.
Có trong các bộ
📚
55. Chế độ ăn uống
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 16
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 27
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...