rouge
/ruːʒ/ B2
Nghĩa
phấn má
danh từ
Định nghĩa · A cosmetic product used to color the cheeks.
“She applied rouge to her cheeks for a healthy glow.”Cô ấy đã thoa phấn má lên má để có vẻ ngoài khỏe mạnh.
“She applied rouge to enhance her features.”Cô ấy đã thoa phấn má để làm nổi bật các nét của mình.
Đồng nghĩa
blushcheek color
Cụm hay dùng
apply rougerouge shade
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về làm đẹp trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong trang điểm.