Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blush

/blʌʃ/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9003

Nghĩa thường dùng

đỏ mặt (vì ngượng) động từ

“He blushed when the teacher praised his essay in front of the class.”Cậu đỏ mặt khi cô giáo khen bài luận trước cả lớp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blush

/blʌʃ/

danh từ

  • sự đỏ mặt (vì thẹn)
  • ánh hồng, nét ửng đỏ
    • the blush of morn: ánh hồng của buổi ban mai
  • cái nhìn, cái liếc mắt
    • at the first blush: lúc mới nhìn thấy lần đầu

thành ngữ

  1. to bring blushes to someone's cheeks
  2. to put somebody to the blush
    • làm cho ai thẹn đỏ mặt

nội động từ

  • đỏ mặt (vì thẹn)
    • for shame: thẹn đỏ mặt
  • thẹn
  • ửng đỏ, ửng hồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. sudden reddening of the face (as from embarrassment or guilt or shame or modesty) v. turn red, as if in embarrassment or shame v. become rosy or reddish

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...