EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› clearing
clearing
B2
danh từ
khoảng trống
UK /ˈklɪərɪŋ/
·
US /ˈklɪərɪŋ/
An open space or area, often in nature.
They found a clearing in the forest.
→ Họ đã tìm thấy một khoảng trống trong rừng.
The clearing was perfect for a picnic.
→ Khoảng trống rất lý tưởng cho một buổi dã ngoại.
Đồng nghĩa
open space
gap
Collocations
forest clearing
clearing house
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả không gian trong bài viết.
Có thể dùng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc kinh doanh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 28
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...