Kho từ › clearing

clearing

B2 danh từ
khoảng trống
UK /ˈklɪərɪŋ/ · US /ˈklɪərɪŋ/
An open space or area, often in nature.
They found a clearing in the forest.
→ Họ đã tìm thấy một khoảng trống trong rừng.
The clearing was perfect for a picnic.→ Khoảng trống rất lý tưởng cho một buổi dã ngoại.
Đồng nghĩa
open spacegap
Collocations
forest clearingclearing house
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả không gian trong bài viết.
Có thể dùng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...