Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

clearing

/ˈklɪərɪŋ/ B2

Nghĩa

khoảng trống danh từ

Định nghĩa · An open space or area, often in nature.

“They found a clearing in the forest.”Họ đã tìm thấy một khoảng trống trong rừng.

“The clearing was perfect for a picnic.”Khoảng trống rất lý tưởng cho một buổi dã ngoại.

Đồng nghĩa open spacegap

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả không gian trong bài viết.

Ghi chú · Có thể dùng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...