clearing
/ˈklɪərɪŋ/ B2
Nghĩa
khoảng trống
danh từ
Định nghĩa · An open space or area, often in nature.
“They found a clearing in the forest.”Họ đã tìm thấy một khoảng trống trong rừng.
“The clearing was perfect for a picnic.”Khoảng trống rất lý tưởng cho một buổi dã ngoại.
Đồng nghĩa
open spacegap
Cụm hay dùng
forest clearingclearing house
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả không gian trong bài viết.
Ghi chú · Có thể dùng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc kinh doanh.