Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B2 — Bộ 28

ID 810595
100 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//sn//
danh từ
một âm thanh
He made a sn sound to get her attention.
Anh ấy phát ra âm thanh sn để thu hút sự chú ý của cô ấy.
//kjuː ɛl diː//
danh từ
tiểu bang Queensland
QLD is known for its beautiful beaches.
QLD nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
//pæs//
danh từ
điểm số
He received a pas in his final exam.
Anh ấy đã nhận được điểm số pas trong kỳ thi cuối.
//ˈklɪərɪŋ//
danh từ
khoảng trống
They found a clearing in the forest.
Họ đã tìm thấy một khoảng trống trong rừng.
//ɪnˈvɛstəˌɡeɪtɪd//
động từ
được điều tra
The case was thoroughly investigated by the police.
Vụ án đã được điều tra kỹ lưỡng bởi cảnh sát.
//diː keɪ//
danh từ
Đan Mạch
DK is a popular destination for tourists.
Đan Mạch là một điểm đến phổ biến cho du khách.
//æmˈbæsədər//
danh từ
đại sứ
The ambassador spoke at the international conference.
Đại sứ đã phát biểu tại hội nghị quốc tế.
//ˈkoʊtɪd//
tính từ
được phủ
The cake was coated in chocolate.
Bánh đã được phủ chocolate.
//ɪnˈtɛnd//
động từ
dự định
I intend to travel to Europe next summer.
Tôi dự định đi du lịch châu Âu vào mùa hè tới.
//ˈstɛfəni//
danh từ
tên riêng
Stephanie is a talented musician.
Stephanie là một nhạc sĩ tài năng.
//ˈkɒntæktɪŋ//
động từ
liên lạc
I am contacting you regarding the job application.
Tôi đang liên lạc với bạn về đơn xin việc.
//ˌvɛdʒɪˈteɪʃən//
danh từ
thực vật
The area is rich in vegetation.
Khu vực này phong phú về thực vật.
//duːm//
danh từ
sự diệt vong
They faced the doom of their civilization.
Họ đối mặt với sự diệt vong của nền văn minh của mình.
//faɪnd ˈɑːrtɪklz//
động từ
tìm bài viết
You can find articles on various topics online.
Bạn có thể tìm bài viết về nhiều chủ đề trực tuyến.
//luːˈiːz//
danh từ
tên riêng
Louise is organizing the event.
Louise đang tổ chức sự kiện.
//ˈkɛni//
danh từ
tên riêng
Kenny is a great friend.
Kenny là một người bạn tuyệt vời.
//ˈspɛʃəli//
trạng từ
đặc biệt
She was specially invited to the ceremony.
Cô ấy đã được mời đặc biệt đến buổi lễ.
//ˈoʊən//
danh từ
tên riêng
Owen loves to play soccer.
Owen thích chơi bóng đá.
//ruːˈtiːnz//
danh từ
thói quen
She follows her morning routines strictly.
Cô ấy tuân theo thói quen buổi sáng một cách nghiêm ngặt.
//ˈhɪtɪŋ//
động từ
đánh
He is hitting the ball with a bat.
Anh ấy đang đánh bóng bằng một cái gậy.
//ˈjuːkɒn//
danh từ
lãnh thổ Yukon
Yukon is known for its stunning landscapes.
Yukon nổi tiếng với những phong cảnh tuyệt đẹp.
//ˈbiːɪŋz//
danh từ
sinh vật
All living beings deserve respect.
Tất cả các sinh vật sống đều xứng đáng được tôn trọng.
//baɪt//
động từ
cắn
Be careful not to bite into the apple too hard.
Hãy cẩn thận không cắn vào quả táo quá mạnh.
//ˈaɪ ɛs ɛs ɛn//
danh từ
số ISSN
The ISSN is used to identify serial publications.
Số ISSN được sử dụng để xác định các ấn phẩm định kỳ.
//əˈkwætɪk//
tính từ
thuộc về nước
Aquatic plants thrive in water.
Cây thủy sinh phát triển mạnh trong nước.
//rɪˈlaɪəns//
danh từ
sự phụ thuộc
There is a reliance on technology in modern society.
Có sự phụ thuộc vào công nghệ trong xã hội hiện đại.
//ˈhæbɪts//
danh từ
thói quen
Healthy habits are essential for a good life.
Thói quen lành mạnh là cần thiết cho một cuộc sống tốt.
//ˈstraɪkɪŋ//
tính từ
nổi bật
She has a striking appearance.
Cô ấy có vẻ ngoài nổi bật.
//mɪθ//
danh từ
huyền thoại
The myth of Hercules is well known.
Huyền thoại về Hercules rất nổi tiếng.
//ɪnˈfɛkʃəs//
tính từ
lây nhiễm
The infectious disease spread quickly.
Bệnh lây nhiễm đã lan nhanh.
//ˈpɒdkæsts//
danh từ
chương trình âm thanh
I listen to educational podcasts during my commute.
Tôi nghe các podcast giáo dục trong lúc đi làm.
//sɪŋ//
danh từ
tên riêng
Singh is a common surname in India.
Singh là một họ phổ biến ở Ấn Độ.
//ɡɪɡ//
danh từ
buổi biểu diễn
I have a gig at the local club this weekend.
Tôi có một buổi biểu diễn ở câu lạc bộ địa phương vào cuối tuần này.
//ˈɡɪlbərt//
danh từ
tên riêng
Gilbert is known for his unique style of comedy.
Gilbert nổi tiếng với phong cách hài độc đáo của mình.
//sæs//
danh từ
chương trình quân sự
The SAS is a special forces unit in the UK.
SAS là một đơn vị đặc nhiệm ở Vương quốc Anh.
//fəˈrɑːri//
danh từ
hãng xe hơi
Ferrari is famous for its high-performance sports cars.
Ferrari nổi tiếng với những chiếc xe thể thao hiệu suất cao.
//ˌkɒntɪˈnjuːɪti//
danh từ
sự liên tục
The continuity of the storyline kept the audience engaged.
Sự liên tục của cốt truyện đã giữ cho khán giả hứng thú.
//brʊk//
danh từ
suối nhỏ
The brook flows gently through the forest.
Con suối chảy nhẹ nhàng qua khu rừng.
//fuː//
danh từ
tên riêng
Fu is a common surname in Chinese culture.
Fu là một họ phổ biến trong văn hóa Trung Quốc.
//ˈaʊtpʊts//
danh từ
sản phẩm đầu ra
The outputs of the project exceeded our expectations.
Các sản phẩm đầu ra của dự án vượt quá mong đợi của chúng tôi.
//fəˈnɒmɪnən//
danh từ
hiện tượng
Climate change is a global phenomenon affecting everyone.
Biến đổi khí hậu là một hiện tượng toàn cầu ảnh hưởng đến mọi người.
//ɑːnˈsɒmbl//
danh từ
nhóm diễn viên
The ensemble performed beautifully at the concert.
Nhóm diễn viên đã biểu diễn rất đẹp tại buổi hòa nhạc.
//ˈɪnsjʊlɪn//
danh từ
hormone điều chỉnh đường huyết
Insulin is essential for regulating blood sugar levels.
Insulin là cần thiết để điều chỉnh mức đường huyết.
//əˈʃʊrd//
tính từ
đảm bảo
She was assured of her success after the interview.
Cô ấy được đảm bảo về thành công của mình sau buổi phỏng vấn.
//ˈbɪblɪkəl//
tính từ
thuộc Kinh Thánh
The biblical stories have been passed down for generations.
Các câu chuyện trong Kinh Thánh đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
//wiːd//
danh từ
cỏ dại
We need to remove the weeds from the garden.
Chúng ta cần loại bỏ cỏ dại khỏi vườn.
//ˈkɒnʃəs//
tính từ
có ý thức
She is very conscious of her health and diet.
Cô ấy rất có ý thức về sức khỏe và chế độ ăn uống của mình.
//ˈæksent//
danh từ
giọng nói
His accent revealed his British origins.
Giọng nói của anh ấy tiết lộ nguồn gốc Anh Quốc của mình.
//maɪˈsaɪmən//
danh từ
tên riêng
Mysimon is a popular comparison shopping website.
Mysimon là một trang web so sánh giá cả nổi tiếng.
//waɪvz//
danh từ
vợ
The wives of the leaders attended the conference.
Các bà vợ của các nhà lãnh đạo đã tham dự hội nghị.
//ˈæmbiənt//
tính từ
môi trường xung quanh
The ambient music created a relaxing atmosphere.
Âm nhạc xung quanh tạo ra một bầu không khí thư giãn.
//ˈjuːtəlaɪz//
động từ
sử dụng
We need to utilize our resources more efficiently.
Chúng ta cần sử dụng tài nguyên của mình một cách hiệu quả hơn.
//ˈmaɪlɪdʒ//
danh từ
số dặm
The car's mileage is impressive for its age.
Số dặm của chiếc xe rất ấn tượng cho độ tuổi của nó.
//ˈoʊˌɛsˈiːˈdiː//
danh từ
tổ chức hợp tác
The OECD promotes policies to improve economic and social well-being.
OECD thúc đẩy các chính sách nhằm cải thiện phúc lợi kinh tế và xã hội.
//ˈprɒsteɪt//
danh từ
tuyến tiền liệt
Regular check-ups can help detect prostate issues early.
Kiểm tra định kỳ có thể giúp phát hiện sớm các vấn đề về tuyến tiền liệt.
//əˈdæptər//
danh từ
bộ chuyển đổi
I need an adaptor to connect my laptop to the projector.
Tôi cần một bộ chuyển đổi để kết nối máy tính xách tay với máy chiếu.
//ˈɔːbərn//
tính từ
màu nâu đỏ
She has beautiful auburn hair that shines in the sunlight.
Cô ấy có mái tóc nâu đỏ đẹp lấp lánh dưới ánh nắng.
//ʌnˈlɒk//
động từ
mở khóa
You need a password to unlock the device.
Bạn cần một mật khẩu để mở khóa thiết bị.
//ˈhjuːndaɪ//
danh từ
hãng xe hơi
Hyundai is known for its affordable and reliable cars.
Hyundai nổi tiếng với những chiếc xe giá cả phải chăng và đáng tin cậy.
//plɛdʒ//
động từ
hứa hẹn
They made a pledge to support the charity.
Họ đã hứa hẹn hỗ trợ tổ chức từ thiện.
//ˈvæm.paɪr//
danh từ
ma cà rồng
In folklore, a vampire is a creature that feeds on the blood of the living.
Trong truyền thuyết, ma cà rồng là sinh vật hút máu của người sống.
//ˈæn.dʒə.lə//
danh từ
tên riêng
Angela is a common name in many English-speaking countries.
Angela là một cái tên phổ biến ở nhiều nước nói tiếng Anh.
//rɪˈleɪts//
động từ
liên quan
He relates his experiences to those of others to find common ground.
Anh ấy liên quan trải nghiệm của mình với những người khác để tìm điểm chung.
//ˈnaɪ.trə.dʒən//
danh từ
nitơ
Nitrogen is essential for plant growth and is a key component of fertilizers.
Nitơ rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng và là thành phần chính của phân bón.
//ˈzɪr.ɒks//
động từ
photocopy
Please xerox this document for the meeting.
Xin hãy photocopy tài liệu này cho cuộc họp.
//daɪs//
danh từ
xúc xắc
We need a pair of dice to play this board game.
Chúng ta cần một cặp xúc xắc để chơi trò chơi này.
//ˈmɜːr.dʒər//
danh từ
sát nhập
The merger between the two companies created a market leader.
Sự sát nhập giữa hai công ty đã tạo ra một nhà lãnh đạo thị trường.
//ˈsɔːft.bɔːl//
danh từ
bóng mềm
She plays softball every weekend with her friends.
Cô ấy chơi bóng mềm mỗi cuối tuần với bạn bè.
//rɪˈfɜːr.əlz//
danh từ
giới thiệu
The company relies on referrals to gain new clients.
Công ty dựa vào các giới thiệu để có được khách hàng mới.
//kwɒd//
danh từ
khuôn viên
The university quad is a popular place for students to relax.
Khuôn viên của trường đại học là nơi phổ biến cho sinh viên thư giãn.
//dɒk//
danh từ
bến tàu
The ship is scheduled to dock at the harbor at noon.
Con tàu dự kiến sẽ cập bến cảng vào buổi trưa.
//ˈdɪf.ər.ənt.li//
trạng từ
khác nhau
People perceive the world differently based on their experiences.
Mọi người cảm nhận thế giới khác nhau dựa trên trải nghiệm của họ.
//ˈfaɪərˌwaɪər//
danh từ
cáp FireWire
Firewire is often used for high-speed data transfer between devices.
Cáp FireWire thường được sử dụng để truyền dữ liệu tốc độ cao giữa các thiết bị.
//mɒdz//
danh từ
mô-đun
The game has several mods that enhance the gameplay experience.
Trò chơi có nhiều mô-đun giúp nâng cao trải nghiệm chơi game.
//ˈnɛk.stɛl//
danh từ
tên thương hiệu
Nextel was known for its push-to-talk mobile phones.
Nextel nổi tiếng với điện thoại di động có chức năng đàm thoại ngay.
//ˈfreɪ.mɪŋ//
danh từ
khung
Framing the picture correctly can enhance its visual appeal.
Khung hình đúng cách có thể nâng cao sức hấp dẫn thị giác của bức tranh.
//ˈɔːr.ɡən.aɪzd//
tính từ
có tổ chức
An organised approach to studying can improve your results.
Một cách tiếp cận có tổ chức trong việc học có thể cải thiện kết quả của bạn.
//mjuˈzɪʃ.ən//
danh từ
nhạc sĩ
The musician performed beautifully at the concert last night.
Nhạc sĩ đã biểu diễn rất hay trong buổi hòa nhạc tối qua.
//ˈblɒk.ɪŋ//
danh từ
chặn
Blocking the entrance was not a good idea during the emergency.
Chặn lối vào không phải là một ý tưởng hay trong tình huống khẩn cấp.
//ruˈɑːn.də//
danh từ
Ruanda
Rwanda is known for its stunning landscapes and wildlife.
Ruanda nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp và động vật hoang dã.
//sɔːrts//
danh từ
loại
There are many sorts of fruit available at the market.
Có nhiều loại trái cây có sẵn tại chợ.
//ˈɪn.tɪ.ɡreɪ.tɪŋ//
động từ
tích hợp
Integrating technology into education can enhance learning.
Tích hợp công nghệ vào giáo dục có thể nâng cao việc học.
//ˈviː.ɛs.nɛt//
danh từ
mạng VSNet
VSNet provides a platform for online gaming.
VSNet cung cấp một nền tảng cho trò chơi trực tuyến.
//ˈlɪm.ɪ.tɪŋ//
tính từ
hạn chế
Limiting your screen time can improve your sleep quality.
Hạn chế thời gian sử dụng màn hình có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ của bạn.
//dɪˈspætʃ//
động từ
gửi đi
The company will dispatch the goods within 24 hours.
Công ty sẽ gửi hàng trong vòng 24 giờ.
//rɪˈvɪʒ.ənz//
danh từ
sửa đổi
The revisions to the report improved its clarity and accuracy.
Các sửa đổi trong báo cáo đã cải thiện sự rõ ràng và chính xác của nó.
//ˈpæp.juː.ə//
danh từ
Papua
Papua is known for its diverse cultures and languages.
Papua nổi tiếng với nền văn hóa và ngôn ngữ đa dạng.
//rɪˈstɔːrd//
động từ
khôi phục
The historic building was beautifully restored to its former glory.
Tòa nhà lịch sử đã được khôi phục một cách đẹp đẽ về vẻ huy hoàng trước đây.
//hɪnt//
danh từ
gợi ý
She gave me a hint about the surprise party.
Cô ấy đã cho tôi một gợi ý về bữa tiệc bất ngờ.
//ˈɑːr.mər//
danh từ
áo giáp
The knight wore heavy armor during the battle.
Hiệp sĩ đã mặc áo giáp nặng trong trận chiến.
//ˈraɪdərz//
danh từ
người cưỡi
The riders enjoyed the scenic route through the mountains.
Những người cưỡi ngựa đã tận hưởng con đường đẹp qua những ngọn núi.
//ˈtʃɑːrdʒərz//
danh từ
bộ sạc
I need to buy new chargers for my devices.
Tôi cần mua bộ sạc mới cho các thiết bị của mình.
//rɪˈmɑːrk//
động từ
nhận xét
She made a remark about the weather during the meeting.
Cô ấy đã có một nhận xét về thời tiết trong cuộc họp.
//ˈdʌzənz//
danh từ
hàng chục
There were dozens of people at the concert last night.
Có hàng chục người tại buổi hòa nhạc tối qua.
//ˈveriz//
động từ
thay đổi
The price of the product varies depending on the store.
Giá của sản phẩm thay đổi tùy thuộc vào cửa hàng.
//ɛmˈsiː//
danh từ
trình duyệt web
MSIE was once a popular web browser.
MSIE từng là một trình duyệt web phổ biến.
//ˈriːzənɪŋ//
danh từ
lập luận
Her reasoning was clear and well-structured.
Lập luận của cô ấy rõ ràng và có cấu trúc tốt.
//dʌbəljuːˈɛn//
danh từ
mạng không dây
The wn connection is unstable in this area.
Kết nối mạng không dây ở khu vực này không ổn định.
//lɪz//
danh từ
tên riêng
Liz is planning to travel abroad next summer.
Liz đang lên kế hoạch đi du lịch nước ngoài vào mùa hè tới.
//ˈrɛndərd//
động từ
được thực hiện
The services rendered by the team were exceptional.
Các dịch vụ được thực hiện bởi đội ngũ là xuất sắc.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...