| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//sn//
|
danh từ |
một âm thanh
He made a sn sound to get her attention.
Anh ấy phát ra âm thanh sn để thu hút sự chú ý của cô ấy.
|
— |
|
//kjuː ɛl diː//
|
danh từ |
tiểu bang Queensland
QLD is known for its beautiful beaches.
QLD nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
|
— |
|
//pæs//
|
danh từ |
điểm số
He received a pas in his final exam.
Anh ấy đã nhận được điểm số pas trong kỳ thi cuối.
|
— |
|
//ˈklɪərɪŋ//
|
danh từ |
khoảng trống
They found a clearing in the forest.
Họ đã tìm thấy một khoảng trống trong rừng.
|
— |
|
//ɪnˈvɛstəˌɡeɪtɪd//
|
động từ |
được điều tra
The case was thoroughly investigated by the police.
Vụ án đã được điều tra kỹ lưỡng bởi cảnh sát.
|
— |
|
//diː keɪ//
|
danh từ |
Đan Mạch
DK is a popular destination for tourists.
Đan Mạch là một điểm đến phổ biến cho du khách.
|
— |
|
//æmˈbæsədər//
|
danh từ |
đại sứ
The ambassador spoke at the international conference.
Đại sứ đã phát biểu tại hội nghị quốc tế.
|
— |
|
//ˈkoʊtɪd//
|
tính từ |
được phủ
The cake was coated in chocolate.
Bánh đã được phủ chocolate.
|
— |
|
//ɪnˈtɛnd//
|
động từ |
dự định
I intend to travel to Europe next summer.
Tôi dự định đi du lịch châu Âu vào mùa hè tới.
|
— |
|
//ˈstɛfəni//
|
danh từ |
tên riêng
Stephanie is a talented musician.
Stephanie là một nhạc sĩ tài năng.
|
— |
|
//ˈkɒntæktɪŋ//
|
động từ |
liên lạc
I am contacting you regarding the job application.
Tôi đang liên lạc với bạn về đơn xin việc.
|
— |
|
//ˌvɛdʒɪˈteɪʃən//
|
danh từ |
thực vật
The area is rich in vegetation.
Khu vực này phong phú về thực vật.
|
— |
|
//duːm//
|
danh từ |
sự diệt vong
They faced the doom of their civilization.
Họ đối mặt với sự diệt vong của nền văn minh của mình.
|
— |
|
//faɪnd ˈɑːrtɪklz//
|
động từ |
tìm bài viết
You can find articles on various topics online.
Bạn có thể tìm bài viết về nhiều chủ đề trực tuyến.
|
— |
|
//luːˈiːz//
|
danh từ |
tên riêng
Louise is organizing the event.
Louise đang tổ chức sự kiện.
|
— |
|
//ˈkɛni//
|
danh từ |
tên riêng
Kenny is a great friend.
Kenny là một người bạn tuyệt vời.
|
— |
|
//ˈspɛʃəli//
|
trạng từ |
đặc biệt
She was specially invited to the ceremony.
Cô ấy đã được mời đặc biệt đến buổi lễ.
|
— |
|
//ˈoʊən//
|
danh từ |
tên riêng
Owen loves to play soccer.
Owen thích chơi bóng đá.
|
— |
|
//ruːˈtiːnz//
|
danh từ |
thói quen
She follows her morning routines strictly.
Cô ấy tuân theo thói quen buổi sáng một cách nghiêm ngặt.
|
— |
|
//ˈhɪtɪŋ//
|
động từ |
đánh
He is hitting the ball with a bat.
Anh ấy đang đánh bóng bằng một cái gậy.
|
— |
|
//ˈjuːkɒn//
|
danh từ |
lãnh thổ Yukon
Yukon is known for its stunning landscapes.
Yukon nổi tiếng với những phong cảnh tuyệt đẹp.
|
— |
|
//ˈbiːɪŋz//
|
danh từ |
sinh vật
All living beings deserve respect.
Tất cả các sinh vật sống đều xứng đáng được tôn trọng.
|
— |
|
//baɪt//
|
động từ |
cắn
Be careful not to bite into the apple too hard.
Hãy cẩn thận không cắn vào quả táo quá mạnh.
|
— |
|
//ˈaɪ ɛs ɛs ɛn//
|
danh từ |
số ISSN
The ISSN is used to identify serial publications.
Số ISSN được sử dụng để xác định các ấn phẩm định kỳ.
|
— |
|
//əˈkwætɪk//
|
tính từ |
thuộc về nước
Aquatic plants thrive in water.
Cây thủy sinh phát triển mạnh trong nước.
|
— |
|
//rɪˈlaɪəns//
|
danh từ |
sự phụ thuộc
There is a reliance on technology in modern society.
Có sự phụ thuộc vào công nghệ trong xã hội hiện đại.
|
— |
|
//ˈhæbɪts//
|
danh từ |
thói quen
Healthy habits are essential for a good life.
Thói quen lành mạnh là cần thiết cho một cuộc sống tốt.
|
— |
|
//ˈstraɪkɪŋ//
|
tính từ |
nổi bật
She has a striking appearance.
Cô ấy có vẻ ngoài nổi bật.
|
— |
|
//mɪθ//
|
danh từ |
huyền thoại
The myth of Hercules is well known.
Huyền thoại về Hercules rất nổi tiếng.
|
— |
|
//ɪnˈfɛkʃəs//
|
tính từ |
lây nhiễm
The infectious disease spread quickly.
Bệnh lây nhiễm đã lan nhanh.
|
— |
|
//ˈpɒdkæsts//
|
danh từ |
chương trình âm thanh
I listen to educational podcasts during my commute.
Tôi nghe các podcast giáo dục trong lúc đi làm.
|
— |
|
//sɪŋ//
|
danh từ |
tên riêng
Singh is a common surname in India.
Singh là một họ phổ biến ở Ấn Độ.
|
— |
|
//ɡɪɡ//
|
danh từ |
buổi biểu diễn
I have a gig at the local club this weekend.
Tôi có một buổi biểu diễn ở câu lạc bộ địa phương vào cuối tuần này.
|
— |
|
//ˈɡɪlbərt//
|
danh từ |
tên riêng
Gilbert is known for his unique style of comedy.
Gilbert nổi tiếng với phong cách hài độc đáo của mình.
|
— |
|
//sæs//
|
danh từ |
chương trình quân sự
The SAS is a special forces unit in the UK.
SAS là một đơn vị đặc nhiệm ở Vương quốc Anh.
|
— |
|
//fəˈrɑːri//
|
danh từ |
hãng xe hơi
Ferrari is famous for its high-performance sports cars.
Ferrari nổi tiếng với những chiếc xe thể thao hiệu suất cao.
|
— |
|
//ˌkɒntɪˈnjuːɪti//
|
danh từ |
sự liên tục
The continuity of the storyline kept the audience engaged.
Sự liên tục của cốt truyện đã giữ cho khán giả hứng thú.
|
— |
|
//brʊk//
|
danh từ |
suối nhỏ
The brook flows gently through the forest.
Con suối chảy nhẹ nhàng qua khu rừng.
|
— |
|
//fuː//
|
danh từ |
tên riêng
Fu is a common surname in Chinese culture.
Fu là một họ phổ biến trong văn hóa Trung Quốc.
|
— |
|
//ˈaʊtpʊts//
|
danh từ |
sản phẩm đầu ra
The outputs of the project exceeded our expectations.
Các sản phẩm đầu ra của dự án vượt quá mong đợi của chúng tôi.
|
— |
|
//fəˈnɒmɪnən//
|
danh từ |
hiện tượng
Climate change is a global phenomenon affecting everyone.
Biến đổi khí hậu là một hiện tượng toàn cầu ảnh hưởng đến mọi người.
|
— |
|
//ɑːnˈsɒmbl//
|
danh từ |
nhóm diễn viên
The ensemble performed beautifully at the concert.
Nhóm diễn viên đã biểu diễn rất đẹp tại buổi hòa nhạc.
|
— |
|
//ˈɪnsjʊlɪn//
|
danh từ |
hormone điều chỉnh đường huyết
Insulin is essential for regulating blood sugar levels.
Insulin là cần thiết để điều chỉnh mức đường huyết.
|
— |
|
//əˈʃʊrd//
|
tính từ |
đảm bảo
She was assured of her success after the interview.
Cô ấy được đảm bảo về thành công của mình sau buổi phỏng vấn.
|
— |
|
//ˈbɪblɪkəl//
|
tính từ |
thuộc Kinh Thánh
The biblical stories have been passed down for generations.
Các câu chuyện trong Kinh Thánh đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
|
— |
|
//wiːd//
|
danh từ |
cỏ dại
We need to remove the weeds from the garden.
Chúng ta cần loại bỏ cỏ dại khỏi vườn.
|
— |
|
//ˈkɒnʃəs//
|
tính từ |
có ý thức
She is very conscious of her health and diet.
Cô ấy rất có ý thức về sức khỏe và chế độ ăn uống của mình.
|
— |
|
//ˈæksent//
|
danh từ |
giọng nói
His accent revealed his British origins.
Giọng nói của anh ấy tiết lộ nguồn gốc Anh Quốc của mình.
|
— |
|
//maɪˈsaɪmən//
|
danh từ |
tên riêng
Mysimon is a popular comparison shopping website.
Mysimon là một trang web so sánh giá cả nổi tiếng.
|
— |
|
//waɪvz//
|
danh từ |
vợ
The wives of the leaders attended the conference.
Các bà vợ của các nhà lãnh đạo đã tham dự hội nghị.
|
— |
|
//ˈæmbiənt//
|
tính từ |
môi trường xung quanh
The ambient music created a relaxing atmosphere.
Âm nhạc xung quanh tạo ra một bầu không khí thư giãn.
|
— |
|
//ˈjuːtəlaɪz//
|
động từ |
sử dụng
We need to utilize our resources more efficiently.
Chúng ta cần sử dụng tài nguyên của mình một cách hiệu quả hơn.
|
— |
|
//ˈmaɪlɪdʒ//
|
danh từ |
số dặm
The car's mileage is impressive for its age.
Số dặm của chiếc xe rất ấn tượng cho độ tuổi của nó.
|
— |
|
//ˈoʊˌɛsˈiːˈdiː//
|
danh từ |
tổ chức hợp tác
The OECD promotes policies to improve economic and social well-being.
OECD thúc đẩy các chính sách nhằm cải thiện phúc lợi kinh tế và xã hội.
|
— |
|
//ˈprɒsteɪt//
|
danh từ |
tuyến tiền liệt
Regular check-ups can help detect prostate issues early.
Kiểm tra định kỳ có thể giúp phát hiện sớm các vấn đề về tuyến tiền liệt.
|
— |
|
//əˈdæptər//
|
danh từ |
bộ chuyển đổi
I need an adaptor to connect my laptop to the projector.
Tôi cần một bộ chuyển đổi để kết nối máy tính xách tay với máy chiếu.
|
— |
|
//ˈɔːbərn//
|
tính từ |
màu nâu đỏ
She has beautiful auburn hair that shines in the sunlight.
Cô ấy có mái tóc nâu đỏ đẹp lấp lánh dưới ánh nắng.
|
— |
|
//ʌnˈlɒk//
|
động từ |
mở khóa
You need a password to unlock the device.
Bạn cần một mật khẩu để mở khóa thiết bị.
|
— |
|
//ˈhjuːndaɪ//
|
danh từ |
hãng xe hơi
Hyundai is known for its affordable and reliable cars.
Hyundai nổi tiếng với những chiếc xe giá cả phải chăng và đáng tin cậy.
|
— |
|
//plɛdʒ//
|
động từ |
hứa hẹn
They made a pledge to support the charity.
Họ đã hứa hẹn hỗ trợ tổ chức từ thiện.
|
— |
|
//ˈvæm.paɪr//
|
danh từ |
ma cà rồng
In folklore, a vampire is a creature that feeds on the blood of the living.
Trong truyền thuyết, ma cà rồng là sinh vật hút máu của người sống.
|
— |
|
//ˈæn.dʒə.lə//
|
danh từ |
tên riêng
Angela is a common name in many English-speaking countries.
Angela là một cái tên phổ biến ở nhiều nước nói tiếng Anh.
|
— |
|
//rɪˈleɪts//
|
động từ |
liên quan
He relates his experiences to those of others to find common ground.
Anh ấy liên quan trải nghiệm của mình với những người khác để tìm điểm chung.
|
— |
|
//ˈnaɪ.trə.dʒən//
|
danh từ |
nitơ
Nitrogen is essential for plant growth and is a key component of fertilizers.
Nitơ rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng và là thành phần chính của phân bón.
|
— |
|
//ˈzɪr.ɒks//
|
động từ |
photocopy
Please xerox this document for the meeting.
Xin hãy photocopy tài liệu này cho cuộc họp.
|
— |
|
//daɪs//
|
danh từ |
xúc xắc
We need a pair of dice to play this board game.
Chúng ta cần một cặp xúc xắc để chơi trò chơi này.
|
— |
|
//ˈmɜːr.dʒər//
|
danh từ |
sát nhập
The merger between the two companies created a market leader.
Sự sát nhập giữa hai công ty đã tạo ra một nhà lãnh đạo thị trường.
|
— |
|
//ˈsɔːft.bɔːl//
|
danh từ |
bóng mềm
She plays softball every weekend with her friends.
Cô ấy chơi bóng mềm mỗi cuối tuần với bạn bè.
|
— |
|
//rɪˈfɜːr.əlz//
|
danh từ |
giới thiệu
The company relies on referrals to gain new clients.
Công ty dựa vào các giới thiệu để có được khách hàng mới.
|
— |
|
//kwɒd//
|
danh từ |
khuôn viên
The university quad is a popular place for students to relax.
Khuôn viên của trường đại học là nơi phổ biến cho sinh viên thư giãn.
|
— |
|
//dɒk//
|
danh từ |
bến tàu
The ship is scheduled to dock at the harbor at noon.
Con tàu dự kiến sẽ cập bến cảng vào buổi trưa.
|
— |
|
//ˈdɪf.ər.ənt.li//
|
trạng từ |
khác nhau
People perceive the world differently based on their experiences.
Mọi người cảm nhận thế giới khác nhau dựa trên trải nghiệm của họ.
|
— |
|
//ˈfaɪərˌwaɪər//
|
danh từ |
cáp FireWire
Firewire is often used for high-speed data transfer between devices.
Cáp FireWire thường được sử dụng để truyền dữ liệu tốc độ cao giữa các thiết bị.
|
— |
|
//mɒdz//
|
danh từ |
mô-đun
The game has several mods that enhance the gameplay experience.
Trò chơi có nhiều mô-đun giúp nâng cao trải nghiệm chơi game.
|
— |
|
//ˈnɛk.stɛl//
|
danh từ |
tên thương hiệu
Nextel was known for its push-to-talk mobile phones.
Nextel nổi tiếng với điện thoại di động có chức năng đàm thoại ngay.
|
— |
|
//ˈfreɪ.mɪŋ//
|
danh từ |
khung
Framing the picture correctly can enhance its visual appeal.
Khung hình đúng cách có thể nâng cao sức hấp dẫn thị giác của bức tranh.
|
— |
|
//ˈɔːr.ɡən.aɪzd//
|
tính từ |
có tổ chức
An organised approach to studying can improve your results.
Một cách tiếp cận có tổ chức trong việc học có thể cải thiện kết quả của bạn.
|
— |
|
//mjuˈzɪʃ.ən//
|
danh từ |
nhạc sĩ
The musician performed beautifully at the concert last night.
Nhạc sĩ đã biểu diễn rất hay trong buổi hòa nhạc tối qua.
|
— |
|
//ˈblɒk.ɪŋ//
|
danh từ |
chặn
Blocking the entrance was not a good idea during the emergency.
Chặn lối vào không phải là một ý tưởng hay trong tình huống khẩn cấp.
|
— |
|
//ruˈɑːn.də//
|
danh từ |
Ruanda
Rwanda is known for its stunning landscapes and wildlife.
Ruanda nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp và động vật hoang dã.
|
— |
|
//sɔːrts//
|
danh từ |
loại
There are many sorts of fruit available at the market.
Có nhiều loại trái cây có sẵn tại chợ.
|
— |
|
//ˈɪn.tɪ.ɡreɪ.tɪŋ//
|
động từ |
tích hợp
Integrating technology into education can enhance learning.
Tích hợp công nghệ vào giáo dục có thể nâng cao việc học.
|
— |
|
//ˈviː.ɛs.nɛt//
|
danh từ |
mạng VSNet
VSNet provides a platform for online gaming.
VSNet cung cấp một nền tảng cho trò chơi trực tuyến.
|
— |
|
//ˈlɪm.ɪ.tɪŋ//
|
tính từ |
hạn chế
Limiting your screen time can improve your sleep quality.
Hạn chế thời gian sử dụng màn hình có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ của bạn.
|
— |
|
//dɪˈspætʃ//
|
động từ |
gửi đi
The company will dispatch the goods within 24 hours.
Công ty sẽ gửi hàng trong vòng 24 giờ.
|
— |
|
//rɪˈvɪʒ.ənz//
|
danh từ |
sửa đổi
The revisions to the report improved its clarity and accuracy.
Các sửa đổi trong báo cáo đã cải thiện sự rõ ràng và chính xác của nó.
|
— |
|
//ˈpæp.juː.ə//
|
danh từ |
Papua
Papua is known for its diverse cultures and languages.
Papua nổi tiếng với nền văn hóa và ngôn ngữ đa dạng.
|
— |
|
//rɪˈstɔːrd//
|
động từ |
khôi phục
The historic building was beautifully restored to its former glory.
Tòa nhà lịch sử đã được khôi phục một cách đẹp đẽ về vẻ huy hoàng trước đây.
|
— |
|
//hɪnt//
|
danh từ |
gợi ý
She gave me a hint about the surprise party.
Cô ấy đã cho tôi một gợi ý về bữa tiệc bất ngờ.
|
— |
|
//ˈɑːr.mər//
|
danh từ |
áo giáp
The knight wore heavy armor during the battle.
Hiệp sĩ đã mặc áo giáp nặng trong trận chiến.
|
— |
|
//ˈraɪdərz//
|
danh từ |
người cưỡi
The riders enjoyed the scenic route through the mountains.
Những người cưỡi ngựa đã tận hưởng con đường đẹp qua những ngọn núi.
|
— |
|
//ˈtʃɑːrdʒərz//
|
danh từ |
bộ sạc
I need to buy new chargers for my devices.
Tôi cần mua bộ sạc mới cho các thiết bị của mình.
|
— |
|
//rɪˈmɑːrk//
|
động từ |
nhận xét
She made a remark about the weather during the meeting.
Cô ấy đã có một nhận xét về thời tiết trong cuộc họp.
|
— |
|
//ˈdʌzənz//
|
danh từ |
hàng chục
There were dozens of people at the concert last night.
Có hàng chục người tại buổi hòa nhạc tối qua.
|
— |
|
//ˈveriz//
|
động từ |
thay đổi
The price of the product varies depending on the store.
Giá của sản phẩm thay đổi tùy thuộc vào cửa hàng.
|
— |
|
//ɛmˈsiː//
|
danh từ |
trình duyệt web
MSIE was once a popular web browser.
MSIE từng là một trình duyệt web phổ biến.
|
— |
|
//ˈriːzənɪŋ//
|
danh từ |
lập luận
Her reasoning was clear and well-structured.
Lập luận của cô ấy rõ ràng và có cấu trúc tốt.
|
— |
|
//dʌbəljuːˈɛn//
|
danh từ |
mạng không dây
The wn connection is unstable in this area.
Kết nối mạng không dây ở khu vực này không ổn định.
|
— |
|
//lɪz//
|
danh từ |
tên riêng
Liz is planning to travel abroad next summer.
Liz đang lên kế hoạch đi du lịch nước ngoài vào mùa hè tới.
|
— |
|
//ˈrɛndərd//
|
động từ |
được thực hiện
The services rendered by the team were exceptional.
Các dịch vụ được thực hiện bởi đội ngũ là xuất sắc.
|
— |
Đang tải...