EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› investigated
investigated
B2
động từ
được điều tra
UK /ɪnˈvɛstəˌɡeɪtɪd/
·
US /ɪnˈvɛstəˌɡeɪtɪd/
Examined something carefully to find out more information.
The case was thoroughly investigated by the police.
→ Vụ án đã được điều tra kỹ lưỡng bởi cảnh sát.
The case was investigated by the police.
→ Vụ án đã được điều tra bởi cảnh sát.
Cấu tạo
"Investigated" là quá khứ của "investigate" (điều tra).
Đồng nghĩa
examined
looked into
Collocations
investigated thoroughly
investigated case
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả quá trình điều tra trong IELTS.
Thường dùng trong pháp lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 28
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...