EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› beings
beings
B2
danh từ
sinh vật
UK /ˈbiːɪŋz/
·
US /ˈbiːɪŋz/
Living creatures, including humans and animals.
All living beings deserve respect.
→ Tất cả các sinh vật sống đều xứng đáng được tôn trọng.
All living beings deserve respect and care.
→ Tất cả sinh vật đều xứng đáng được tôn trọng và chăm sóc.
Đồng nghĩa
creatures
organisms
Collocations
living beings
sentient beings
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự đa dạng sinh học.
Dùng để chỉ mọi loại sinh vật.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 28
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...