Kho từ › beings

beings

B2 danh từ
sinh vật
UK /ˈbiːɪŋz/ · US /ˈbiːɪŋz/
Living creatures, including humans and animals.
All living beings deserve respect.
→ Tất cả các sinh vật sống đều xứng đáng được tôn trọng.
All living beings deserve respect and care.→ Tất cả sinh vật đều xứng đáng được tôn trọng và chăm sóc.
Đồng nghĩa
creaturesorganisms
Collocations
living beingssentient beings
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự đa dạng sinh học.
Dùng để chỉ mọi loại sinh vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...