EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› bite
bite
B2
động từ
cắn
UK /baɪt/
·
US /baɪt/
To use your teeth to cut into something.
Be careful not to bite into the apple too hard.
→ Hãy cẩn thận không cắn vào quả táo quá mạnh.
Be careful not to bite into the apple too hard.
→ Hãy cẩn thận không cắn vào táo quá mạnh.
Đồng nghĩa
chew
nibble
Collocations
bite into
bite size
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi mô tả hành động trong IELTS.
Dùng khi nói về hành động ăn uống.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 28
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...