Kho từ › bite

bite

B2 động từ
cắn
UK /baɪt/ · US /baɪt/
To use your teeth to cut into something.
Be careful not to bite into the apple too hard.
→ Hãy cẩn thận không cắn vào quả táo quá mạnh.
Be careful not to bite into the apple too hard.→ Hãy cẩn thận không cắn vào táo quá mạnh.
Đồng nghĩa
chewnibble
Collocations
bite intobite size
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả hành động trong IELTS.
Dùng khi nói về hành động ăn uống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...