EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› infectious
infectious
B2
tính từ
lây nhiễm
UK /ɪnˈfɛkʃəs/
·
US /ɪnˈfɛkʃəs/
Able to spread easily from one person to another.
The infectious disease spread quickly.
→ Bệnh lây nhiễm đã lan nhanh.
The flu is highly infectious during winter.
→ Cúm rất lây nhiễm vào mùa đông.
Đồng nghĩa
contagious
communicable
Collocations
infectious disease
infectious laughter
🎯
IELTS:
Nên dùng khi nói về sức khỏe cộng đồng.
Thường dùng để mô tả bệnh tật.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 28
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...